Sportivo Luqueno
Paraguay
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera Division: Clausura
Sportivo Luqueno đang xếp thứ 9 trên tổng 12 đội , với 13 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 1
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sportivo Luqueno qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của Sportivo Luqueno: thua Olimpia 1-2, hoà Club Sp. San Lorenzo 0-0 và thua Libertad Asuncion 2-3. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 6 bàn và nhận 8 bàn.
Sportivo Luqueno trên bảng xếp hạng
Sportivo Luqueno mới có 20 điểm sau 22 vòng. Tốc độ tích điểm là 0,9 điểm mỗi trận. Giải quy tụ 12 đội ở nhóm này.
Khoảng cách của Sportivo Luqueno với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Sportivo Luqueno nằm giữa 2 de Mayo và Club Sp. San Lorenzo. Nhóm xếp hạng này gồm 12 đội. Ngôi đầu của Olimpia còn xa 29 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Sportivo Luqueno
Sportivo Luqueno ghi 14 bàn ở sân nhà và 10 bàn ở sân khách. Sân nhà đội ghi 14 bàn và nhận 19 bàn. Khi xa nhà, đội có 10 bàn thắng và 14 bàn thua.
Giới thiệu Sportivo Luqueno
Estadio Feliciano Cáceres, sân nhà của Sportivo Luqueno, chứa được 24.000 chỗ ngồi. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 24.000 vé. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là SPO.
Sức mạnh ghi bàn của Sportivo Luqueno
Sportivo Luqueno ghi 24 bàn và để thủng lưới 33 bàn mùa 18/19. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 9 của nhóm. Khung thành đội đứng thứ 10 về độ an toàn trong nhóm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | N. Campisi | Goalkeeper | |
| 2 | M. Barreto | Defender | |
| 3 | Á. Brizuela | Defender | |
| 4 | L. Morales | Midfielder | |
| 5 | J. Diaz | Defender | |
| 6 | F. Wiechniak | Defender | |
| 7 | K. Pereira | Attacker | |
| 8 | A. Maíz | Midfielder | |
| 9 | W. González | Attacker | |
| 10 | G. Bogado | Midfielder | |
| 11 | Ó. Ruíz | Attacker | |
| 12 | F. Mongelos | Goalkeeper | |
| 14 | F. Benitez | Midfielder | |
| 15 | S. Maldonado | Midfielder | |
| 19 | M. Pérez | Attacker | |
| 20 | I. Maggi | Attacker | |
| 21 | M. Ojeda | Midfielder | |
| 21 | F. Bobadilla | Midfielder | |
| 22 | S. Ocampos | Defender | |
| 23 | A. Cantero | Defender | |
| 24 | S. Beltrán | Midfielder | |
| 25 | J. Ramos | Attacker | |
| 26 | O. Lopez | Defender | |
| 28 | A. Balbuena | Defender | |
| 28 | J. Gamarra | Midfielder | |
| 29 | T. Muro | Midfielder | |
| 30 | T. Franco | Midfielder | |
| 32 | M. Riveros | Midfielder | |
| 33 | Jonathan Britez | Midfielder | |
| 34 | Á. Martínez | Defender | |
| 37 | L. Comas | Midfielder | |
| 40 | A. Espinola | Goalkeeper |