SpVgg Unterhaching
Germany
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: Bayern
SpVgg Unterhaching đang xếp thứ 4 trên tổng 19 đội, với 18 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 3
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của SpVgg Unterhaching
SpVgg Unterhaching đang trải qua mạch bất bại 5 trận. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Vị trí của SpVgg Unterhaching mùa 18/19
Mạch bất bại 5 trận đang giúp SpVgg Unterhaching đi lên. Nhịp lấy điểm đang là 2,0 điểm một trận. Bảng có 19 đội tranh tài.
Hàng công và hàng thủ SpVgg Unterhaching
SpVgg Unterhaching ghi 12 bàn và để thủng lưới 7 bàn mùa 18/19. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 13. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 3.
Khoảng cách của SpVgg Unterhaching với nhóm trên và nhóm dưới
SpVgg Unterhaching và Eichstätt đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Đội đầu bảng Buchbach đang hơn 8 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 19 đội.
SpVgg Unterhaching trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho SpVgg Unterhaching 2 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Sân khách đội ghi 7 bàn và nhận 6 bàn. Đội chưa thua trận sân nhà nào.
SpVgg Unterhaching: quốc gia, giải đấu và sân nhà
SpVgg Unterhaching lấy Uhlsport Park ở Unterhaching làm sân nhà. Sức chứa của sân là 15.053 chỗ. Người hâm mộ quen gọi đội là UNT.
Đối thủ kế tiếp của SpVgg Unterhaching
Buchbach là cái tên chờ SpVgg Unterhaching ở vòng kế tiếp, ngày 30/9/2026. Trận đấu diễn ra trên sân Uhlsport Park.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Ben Westermeier | Tiền vệ | Germany |
| - | Alexander Winkler | Hậu vệ | Germany |
| - | Luis Pfluger | Hậu vệ | Austria |
| - | Alexander Beusch | Tiền đạo | Germany |
| - | Moritz Muller | Tiền đạo | Germany |
| - | Cornelius Pfeiffer | Tiền đạo | Germany |
| - | Dominik Lindermeir | Tiền vệ | Germany |
| - | Nicolas Böhnke | Hậu vệ | Germany |
| - | José-Pietre Kohler | Thủ môn | Germany |
| - | Tarik Čirak | Hậu vệ | Bosnia & Herzegovina |
| 6 | Milan Kodaj | Tiền vệ | Slovakia |
| 8 | Manuel Stiefler | Tiền vệ | Germany |
| 10 | Niklas Pfeifer | Tiền vệ | Austria |
| 12 | Samuel Krenzer | Hậu vệ | Germany |
| 15 | Timon Obermeier | Hậu vệ | Germany |
| 16 | Samuel Weiss | Tiền vệ | Germany |
| 17 | Davide Michelini | Hậu vệ | Italy |
| 22 | Mike Gevorgyan | Tiền vệ | Armenia |
| 23 | Erion Avdija | Thủ môn | Kosovo |
| 23 | Markus Schwabl | Hậu vệ | Germany |
| 26 | Andy Breuer | Tiền đạo | Germany |
| 32 | Nick Kaulfers | Germany | |
| 33 | Jeroen Krupa | Tiền đạo | Germany |
| 37 | Ferdinand Borne | Hậu vệ | Germany |
| 38 | Constantin Strunz | Tiền vệ | Germany |
| 46 | Maurice Dehler | Thủ môn | Germany |
| 49 | Marinus Spann | Tiền vệ | Germany |