Stabaek
Norway
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Division
Stabaek đang xếp thứ 4 trên tổng 16 đội, với 45 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 14
- Hoà
- 3
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 57
- Bàn thua
- 29
- Hiệu số
- +28
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của Stabaek
Sân nhà của Stabaek, đội bóng Na Uy, là Stade Municipal Farhat Hached. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 1.500 vé. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là STA.
Stabaek xếp hạng ra sao?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Stabaek ở vị trí thứ 4. Giải quy tụ 16 đội ở nhóm này. Cụ thể là 14 thắng, 3 hoà và 6 thua.
Mạch trận hiện thời của Stabaek
Gần đây Stabaek thắng Sogndal 2-1 trên sân nhà và thua Bryne 0-2. Loạt 6 trận vừa qua để lại 13 bàn ghi được và 10 bàn phải nhận. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm.
Stabaek trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Stabaek 9 trận thắng, sân khách thêm 5 trận. Sân khách đội ghi 24 bàn và nhận 15 bàn. Sân nhà đội ghi 33 bàn và nhận 14 bàn.
Số bàn thắng và bàn thua của Stabaek
Lưới đối phương rung lên 57 lần trước Stabaek mùa 18/19. Đội đang có hiệu số +28. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 4.
Stabaek hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Stabaek nằm giữa Stromsgodset và ODD Ballklubb. Bảng đấu có tất cả 16 đội. Đội đầu bảng Haugesund đang hơn 7 điểm.
Stabaek gặp ai ở vòng tới?
Stabaek sẽ làm khách của Haugesund vào ngày 3/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 5 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | K. Løkkevik | Thủ môn | |
| 2 | F. Riise | Hậu vệ | |
| 4 | Nicolai Næss | Hậu vệ | Norway |
| 5 | J. Skjelvik | Hậu vệ | |
| 6 | A. Matić | Tiền vệ | |
| 7 | O. Solnørdal | Tiền vệ | |
| 8 | M. Dahlby | Tiền đạo | |
| 9 | A. Sanyang | Tiền đạo | |
| 10 | Sebastian Olderheim | Tiền vệ | Norway |
| 14 | E. Lereng | Hậu vệ | |
| 15 | O. Veum | Hậu vệ | |
| 16 | A. Hoven | Hậu vệ | |
| 18 | S. Osman | Tiền vệ | |
| 18 | O. Oppedal | Tiền đạo | |
| 19 | Marius Lundemo | Tiền vệ | Norway |
| 20 | G. Rapp | Tiền đạo | |
| 21 | F. Krogstad | Tiền vệ | |
| 22 | M. Ulla | Thủ môn | |
| 23 | W. Wendt | Tiền vệ | |
| 24 | J. Hanstad | Tiền đạo | |
| 25 | D. Afrim | Tiền đạo | |
| 27 | M. Hansen | Hậu vệ | |
| 28 | D. Santos | Tiền đạo | |
| 29 | Karsten Ekorness | Hậu vệ | Norway |
| 31 | H. Sorlie | Thủ môn | |
| 31 | A. Lie | Tiền vệ | |
| 33 | A. Aamodt | Tiền vệ | |
| 34 | L. Myklebust | Tiền vệ |