Logo Stabaek

Stabaek

Norway

Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Division

Stabaek đang xếp thứ 4 trên tổng 16 đội, với 45 điểm sau 23 trận.

Thắng
14
Hoà
3
Thua
6
Bàn thắng
57
Bàn thua
29
Hiệu số
+28

Lịch thi đấu sắp tới

Thứ 7, 03/10 1. Division

21:00
Haugesund
Stabaek
--

CN, 11/10 1. Division

22:00
Stabaek
Strommen
--

Thứ 5, 15/10 1. Division

00:00
Stabaek
Sandnes ULF
--

CN, 18/10 1. Division

22:00
Asane
Stabaek
--

CN, 25/10 1. Division

23:00
Stabaek
ODD Ballklubb
--

Kết quả gần đây

CN, 20/09 1. Division

FT
Stabaek
Sogndal
2 1

Thứ 4, 16/09 NM Cupen

HP
Pors Grenland
Stabaek
2 1

CN, 13/09 1. Division

FT
Bryne
Stabaek
2 0

CN, 06/09 1. Division

FT
Stabaek
Moss
2 3

CN, 30/08 1. Division

FT
hodd
Stabaek
2 1

Sân nhà và giải đấu của Stabaek

Sân nhà của Stabaek, đội bóng Na Uy, là Stade Municipal Farhat Hached. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 1.500 vé. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là STA.

Stabaek xếp hạng ra sao?

Bảng xếp hạng giải ghi tên Stabaek ở vị trí thứ 4. Giải quy tụ 16 đội ở nhóm này. Cụ thể là 14 thắng, 3 hoà và 6 thua.

Mạch trận hiện thời của Stabaek

Gần đây Stabaek thắng Sogndal 2-1 trên sân nhà và thua Bryne 0-2. Loạt 6 trận vừa qua để lại 13 bàn ghi được và 10 bàn phải nhận. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm.

Stabaek trên sân nhà so với sân khách

Sân nhà mang về cho Stabaek 9 trận thắng, sân khách thêm 5 trận. Sân khách đội ghi 24 bàn và nhận 15 bàn. Sân nhà đội ghi 33 bàn và nhận 14 bàn.

Số bàn thắng và bàn thua của Stabaek

Lưới đối phương rung lên 57 lần trước Stabaek mùa 18/19. Đội đang có hiệu số +28. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 4.

Stabaek hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?

Trên bảng xếp hạng, Stabaek nằm giữa Stromsgodset và ODD Ballklubb. Bảng đấu có tất cả 16 đội. Đội đầu bảng Haugesund đang hơn 7 điểm.

Stabaek gặp ai ở vòng tới?

Stabaek sẽ làm khách của Haugesund vào ngày 3/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 5 ngày.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
1 K. Løkkevik Thủ môn
2 F. Riise Hậu vệ
4 Nicolai Næss Hậu vệ Norway
5 J. Skjelvik Hậu vệ
6 A. Matić Tiền vệ
7 O. Solnørdal Tiền vệ
8 M. Dahlby Tiền đạo
9 A. Sanyang Tiền đạo
10 Sebastian Olderheim Tiền vệ Norway
14 E. Lereng Hậu vệ
15 O. Veum Hậu vệ
16 A. Hoven Hậu vệ
18 S. Osman Tiền vệ
18 O. Oppedal Tiền đạo
19 Marius Lundemo Tiền vệ Norway
20 G. Rapp Tiền đạo
21 F. Krogstad Tiền vệ
22 M. Ulla Thủ môn
23 W. Wendt Tiền vệ
24 J. Hanstad Tiền đạo
25 D. Afrim Tiền đạo
27 M. Hansen Hậu vệ
28 D. Santos Tiền đạo
29 Karsten Ekorness Hậu vệ Norway
31 H. Sorlie Thủ môn
31 A. Lie Tiền vệ
33 A. Aamodt Tiền vệ
34 L. Myklebust Tiền vệ