Stargard Szczeciński
Poland
Thứ hạng hiện tại Bảng II
Stargard Szczeciński đang xếp thứ 6 trên tổng 18 đội, với 15 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 22
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Stargard Szczeciński
Sân nhà của Stargard Szczeciński, đội bóng Ba Lan, là Stadion Miejski. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là BSS. Khán đài có 6.000 chỗ ngồi.
Stargard Szczeciński đang đứng thứ mấy?
Sau 10 vòng, Stargard Szczeciński có 15 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,5 điểm. Vị trí này tính trong bảng II.
Stargard Szczeciński thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Stargard Szczeciński hoà Chemik Bydgoszcz 3-3 trên sân khách. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng.
Cuộc đua quanh vị trí của Stargard Szczeciński
Khoảng cách từ Stargard Szczeciński tới Luzino ở ngôi đầu là 10 điểm. Kalisz đang hơn đội 2 điểm. Bảng đấu có tất cả 18 đội.
Thành tích sân nhà và sân khách của Stargard Szczeciński
Stargard Szczeciński ghi 10 bàn ở sân nhà và 12 bàn ở sân khách. Sân nhà đội ghi 10 bàn và nhận 9 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 12 bàn và nhận 10 bàn.
Hàng công và hàng thủ Stargard Szczeciński
Lưới đối phương rung lên 22 lần trước Stargard Szczeciński mùa 18/19. Đội đang có hiệu số +3. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 5.
Lịch thi đấu sắp tới của Stargard Szczeciński
Ngày 3/10/2026, Stargard Szczeciński bước vào cuộc đấu với Kalisz. Đội còn 4 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Oskar Czarnota | Thủ môn | |
| - | Maciej Liskiewicz | Hậu vệ | |
| - | Kacper Maczulski | Hậu vệ | |
| - | Lukasz Michalak | Hậu vệ | |
| - | Maciej Badowski | Tiền vệ | |
| - | Maciej Ogielski | Tiền vệ | |
| - | Mateusz Ogrodowski | Tiền vệ | |
| 3 | Mateusz Piotrowski | Tiền vệ | Poland |
| 9 | D. Niedojad-Bednarczyk | Tiền đạo | |
| 9 | Kacper Zaborski | Tiền đạo | |
| 10 | K. Prawucki | Tiền đạo | |
| 11 | Maciej Ignasiak | Tiền vệ | |
| 14 | Krystian Sanocki | Tiền vệ | |
| 15 | O. Kowalik | Hậu vệ | |
| 17 | Blazej Starzycki | Tiền vệ | |
| 18 | Mateusz Jarzebinski | Hậu vệ | |
| 20 | N. Fiedosewicz | Hậu vệ | |
| 21 | W. Fadecki | Tiền đạo | |
| 47 | Dawid Rezaeian | Hậu vệ |