Stranraer
Scotland
Thứ hạng hiện tại Bảng Division3
Stranraer đang xếp thứ 2 trên tổng 10 đội, với 16 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Stranraer
Trận gần nhất, Stranraer thắng Elgin City 5-1 trên sân khách. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 5 lần giành trọn ba điểm.
Stranraer đang đứng thứ mấy?
Stranraer vào guồng với 16 điểm sau 8 trận. Bảng có 10 đội tranh tài. Cụ thể là 5 thắng, 1 hoà và 2 thua.
Stranraer tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Stranraer đứng đầu, trung bình nhận 1,0 bàn mỗi trận. Không đội nào trong nhóm nhận ít bàn thua hơn. Hiệu số bàn thắng bại là +9.
Khác biệt sân bãi của Stranraer
Thành tích hai sân của Stranraer là 3 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Các trận sân nhà cho ra 6 bàn thắng và 2 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 11 bàn và nhận 6 bàn.
Hồ sơ đội bóng Stranraer
Stranraer là một đội bóng Scotland. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là STR. Sức chứa của sân là 6.250 chỗ.
Cuộc đua quanh vị trí của Stranraer
Trên bảng xếp hạng, Stranraer nằm giữa Clyde và Spartans. Bảng đấu có tất cả 10 đội.
Đối thủ kế tiếp của Stranraer
Trận kế tiếp, Stranraer gặp Edinburgh City trên sân nhà ngày 3/10/2026. Đội còn 5 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Currie | Thủ môn | |
| 1 | C. Burns | Thủ môn | |
| 2 | E. Dunne | Hậu vệ | |
| 3 | F. Ecrepont | Hậu vệ | |
| 4 | M. McLuckie | Hậu vệ | |
| 5 | Kenzi Nair | Hậu vệ | |
| 6 | J. Stuart | Tiền vệ | |
| 7 | J. Dolan | Tiền đạo | |
| 8 | A. Quigg | Tiền đạo | |
| 9 | R. Foster | Tiền đạo | |
| 11 | A. Healy | Tiền đạo | |
| 12 | A. Traynor | Tiền vệ | |
| 13 | E. Henderson | Thủ môn | |
| 14 | Z. Bruce | Tiền vệ | |
| 15 | R. Hughes | Tiền vệ | |
| 16 | Dom Plank | Tiền vệ | |
| 16 | Lewis Dobbie | Tiền đạo | |
| 17 | D. McManus | Tiền vệ | |
| 18 | E. Lynch | Hậu vệ | |
| 20 | C. Cameron | Hậu vệ | |
| 21 | L. Gillie | Hậu vệ | |
| 22 | Bernard Coll | Tiền vệ | |
| 24 | S. Mason | Tiền vệ | |
| 77 | D. Clelland | Tiền đạo |