Struga
Macedonia
Thứ hạng hiện tại Bảng First League
Struga đang xếp thứ 2 trên tổng 10 đội, với 17 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 19
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +14
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Struga mùa 18/19
Struga xếp thứ 2 và chỉ kém ngôi đầu 2 điểm. Cụ thể là 5 thắng, 2 hoà và 1 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,1 điểm.
Khoảng cách của Struga với nhóm trên và nhóm dưới
Struga đang hơn Vardar Skopje 3 điểm. Muốn vượt Shkendija, đội cần bù 2 điểm. Đội đầu bảng Shkendija đang hơn 2 điểm.
Struga qua những vòng vừa qua
Struga đang trải qua mạch bất bại 5 trận. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 24 bàn và nhận 5 bàn. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó.
Struga trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Struga 5 trận thắng, sân khách thêm 0 trận. Khi xa nhà, đội có 4 bàn thắng và 5 bàn thua. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Sức mạnh ghi bàn của Struga
Hàng công Struga đứng thứ 2 với 2,4 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng đầu. Đội đang có hiệu số +14.
Struga: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Gradska Plaža Stadium, sân nhà của Struga, chứa được 2.000 chỗ ngồi. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 2.000 vé.
Struga đá trận tiếp theo khi nào?
Đối thủ kế tiếp của Struga là Bashkimi Kumanovo, đá ngày 9/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 10 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Andrej Jovchevski | Thủ môn | North Macedonia |
| 2 | A. Rochi | Hậu vệ | |
| 5 | L. Rama | Hậu vệ | |
| 7 | Arbi Vosha | Tiền đạo | North Macedonia |
| 8 | Adrian Zendelovski | Tiền vệ | North Macedonia |
| 9 | H. Agamah | Tiền đạo | |
| 10 | Besmir Bojku | Tiền vệ | North Macedonia |
| 11 | Bunjamin Shabani | Tiền vệ | North Macedonia |
| 13 | F. Rochi | Tiền đạo | |
| 14 | Marjan Radeski | Tiền đạo | North Macedonia |
| 15 | A. Demiri | Tiền đạo | |
| 17 | Pape Fall | Hậu vệ | Senegal |
| 20 | A. Aliji | Tiền đạo | |
| 21 | E. Ziba | Hậu vệ | |
| 22 | T. Demishoski | Tiền đạo | |
| 22 | D. K. Akinlosotu | Tiền đạo | |
| 27 | M. Hamza | Tiền đạo | |
| 28 | Qëndrim Ismajli | Hậu vệ | Kosovo |
| 29 | Hristijan Maleski | Tiền đạo | North Macedonia |
| 30 | Egzon Belica | Hậu vệ | North Macedonia |
| 44 | Vasko Vasilev | Thủ môn | North Macedonia |
| 59 | Andi Demiri | Hậu vệ | Kosovo |
| 77 | B. Ramadani | Hậu vệ | |
| 80 | Edison Kola | Hậu vệ | |
| 94 | Lassana Diako | Hậu vệ | France |