Südburgenland W
Áo
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Südburgenland W đang xếp thứ 10 trên tổng 10 đội, với 2 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 2
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 24
- Hiệu số
- -19
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Südburgenland W mùa 18/19
Sau 8 vòng, Südburgenland W mới gom được 2 điểm. Tốc độ tích điểm là 0,3 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 hoà, 6 thua và chưa thắng trận nào.
Khoảng cách của Südburgenland W với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Südburgenland W tới St. Pölten W ở ngôi đầu là 19 điểm. Muốn vượt Kleinmünchen / BW Linz W, đội cần bù 2 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Südburgenland W
Südburgenland W đang trải qua mạch thua 5 trận. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 4 bàn ghi và 21 bàn thủng lưới. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Südburgenland W chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Südburgenland W chưa thắng trận nào, cả trên sân nhà lẫn sân khách. Sân nhà đội ghi 2 bàn và nhận 9 bàn. Sân khách đội ghi 3 bàn và nhận 15 bàn.
Giới thiệu Südburgenland W
Südburgenland W là một đội bóng Áo.
Hàng công và hàng thủ Südburgenland W
Hàng công Südburgenland W đứng thứ 9 với 0,6 bàn mỗi trận. Số bàn ghi được xếp thứ 9 trong nhóm. Khung thành đội đứng thứ 10 về độ an toàn trong nhóm.
Trận kế tiếp của Südburgenland W
Südburgenland W sẽ làm khách của LASK W vào lúc 19h00 ngày 3/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. LASK W có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. LASK W hiện đứng thứ 6 với 8 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | F. Fazekas | ||
| 1 | F. Fazekas | ||
| 5 | G. Rozmis | ||
| 5 | G. Rozmis | ||
| 7 | A. Tauschmann | ||
| 7 | A. Tauschmann | ||
| 8 | E. Höfer | ||
| 8 | E. Hofer | ||
| 9 | Bacher Anja | ||
| 9 | A. Bacher | ||
| 11 | K. Graf | ||
| 11 | K. Graf | ||
| 12 | K. Dorn | ||
| 12 | K. Dorn | ||
| 15 | H. Graf | ||
| 17 | N. Wagner | ||
| 17 | N. Wagner | ||
| 18 | H. Maurer | ||
| 18 | H. Maurer | ||
| 20 | J. Dorfmeister | ||
| 20 | J. Dorfmeister | ||
| 21 | P. Lissl | ||
| 22 | L. Schandl | ||
| 22 | L. Schandl | ||
| 23 | L. Pinter | ||
| 27 | V. Beiglböck | ||
| 27 | V. Beiglbock | ||
| 28 | M. Leitner | ||
| 28 | M. Leitner | ||
| 33 | B. Gröller | ||
| 33 | B. Groller | ||
| 41 | P. Kollár | ||
| 41 | P. Kollar | ||
| 42 | A. Zimmermann | Hậu vệ | |
| 61 | S. Rinnhofer | ||
| 61 | S. Rinnhofer | ||
| 71 | H. Schöberl | ||
| 71 | H. Schoberl | ||
| 77 | L. Sipos | ||
| 77 | L. Sipos |