Sumqayıt
Azerbaijan
Thứ hạng hiện tại Bảng Premyer Liqasi
Sumqayıt đang xếp thứ 11 trên tổng 12 đội, với 2 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Sumqayıt mùa 18/19
Sumqayıt xếp thứ 11 trong số 12 đội. Nhịp lấy điểm đang là 0,4 điểm một trận. Thành tích mùa 18/19 là 2 hoà, 3 thua và chưa thắng trận nào.
Sumqayıt hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Sumqayıt tới Neftchi Baku ở ngôi đầu là 13 điểm. Phía trên là Safa Baku, cách 1 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 12 đội.
Kết quả các trận gần nhất của Sumqayıt
Sumqayıt khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà Kapaz 1-1, hoà Şamaxı FK 1-1 và thua Turan 1-2. Qua 5 trận gần nhất, đội ghi 4 bàn và nhận 8 bàn. Chuỗi không thắng đã sang trận thứ 5.
Hồ sơ đội bóng Sumqayıt
Sumqayıt lấy Kapital Bank Arena ở Sumqayıt làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là SUM. Sân đón được 3.000 khán giả mỗi trận.
Số bàn thắng và bàn thua của Sumqayıt
Cán cân bàn thắng bại của Sumqayıt đang là −4. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −4. Số bàn ghi được xếp thứ 9 trong nhóm.
Sumqayıt gặp ai ở vòng tới?
Qabala là cái tên chờ Sumqayıt ở vòng kế tiếp, ngày 10/10/2026. Còn 12 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | Hoccət Haqqverdi | Hậu vệ | Azerbaijan |
| 4 | Easah Suliman | Hậu vệ | Pakistan |
| 5 | Renan | Hậu vệ | |
| 7 | R. Əhmədzadə | Tiền đạo | |
| 8 | S. Abdullazadə | Tiền vệ | |
| 9 | Jeam | Tiền đạo | |
| 10 | Ronaldo Junior Vásquez Herasme | Tiền đạo | |
| 11 | M. Bangré | Tiền đạo | |
| 12 | Jeimes | Thủ môn | |
| 12 | A. Arixov | Thủ môn | |
| 12 | M. Agamaliyev | Thủ môn | |
| 17 | N. Əhmədzadə | Tiền vệ | |
| 20 | A. Süleymanlı | Hậu vệ | |
| 21 | Tiago Almeida | Hậu vệ | |
| 22 | X. Fərzullayev | Thủ môn | |
| 27 | I. Barker | Hậu vệ | |
| 29 | E. Mustafaev | Tiền vệ | |
| 34 | Ulvi Abbasly | Thủ môn | |
| 37 | Nihad Orujali | Tiền đạo | |
| 42 | C. Badolo | Tiền vệ | |
| 55 | Lucas Black | Tiền vệ | |
| 64 | K. Feyziyev | Hậu vệ | |
| 71 | M. Murata | Tiền vệ | |
| 75 | N. Orucov | Hậu vệ | |
| 80 | Keffel | Hậu vệ | |
| 97 | V. Paşayev | Hậu vệ |