Surkhon
Uzbekistan
Thứ hạng hiện tại Bảng Super League
Surkhon đang xếp thứ 12 trên tổng 16 đội, với 26 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 5
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 19
- Bàn thua
- 28
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Surkhon: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Markaziy Stadion, sân nhà của Surkhon, chứa được 9.214 chỗ ngồi. Sân đón được 9.214 khán giả mỗi trận.
Thành tích mùa 18/19 của Surkhon
Surkhon đang đứng thứ 12 trong số 16 đội. Cụ thể là 7 thắng, 5 hoà và 10 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,2 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Surkhon
Ba trận gần nhất của Surkhon: thắng Kokand-1912 1-0, thua Neftchi 1-2 và thắng Bunyodkor 1-0. Có 4 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Hàng công tịt ngòi ở 3 trận.
Thành tích sân nhà và sân khách của Surkhon
Surkhon ghi 9 bàn ở sân nhà và 10 bàn ở sân khách. Sân nhà đội ghi 9 bàn và nhận 13 bàn. Khi xa nhà, đội có 10 bàn thắng và 15 bàn thua.
Surkhon ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công Surkhon đứng thứ 13 với 0,9 bàn mỗi trận. Số bàn ghi được xếp thứ 13 trong nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 5.
Vị trí Surkhon so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Surkhon nằm giữa Sogdiana và Bunyodkor. Đội đầu bảng Neftchi đang hơn 25 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội.
Lịch thi đấu sắp tới của Surkhon
Lịch đấu đưa Surkhon tới cuộc chạm trán Qizilqum ngày 10/10/2026. Còn 12 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | M. Bakhodirkhonov | Tiền vệ | |
| 5 | Dzhamaldin Khodzhaniyazov | Hậu vệ | Russia |
| 6 | B. Shamsiev | Hậu vệ | |
| 7 | D. Tursunov | Hậu vệ | |
| 8 | H. Sherbotayev | Tiền vệ | |
| 10 | Sunnatilla Abdullajonov | Tiền đạo | Uzbekistan |
| 11 | Richard Friday | Tiền đạo | Nigeria |
| 12 | N. Mihaylov | Thủ môn | |
| 14 | T. Ashuboyev | Tiền vệ | |
| 15 | D. Ramazonov | Tiền vệ | |
| 17 | S. Abduhamidov | Tiền vệ | |
| 18 | Behruz O'ktamov | Tiền vệ | Uzbekistan |
| 19 | F. Qodirov | Tiền đạo | |
| 21 | Tornike Dzebniauri | Tiền vệ | Georgia |
| 23 | K. Yusupov | Tiền vệ | |
| 25 | Otabek Boymurodov | Thủ môn | Uzbekistan |
| 26 | B. Shukurullaev | Hậu vệ | |
| 31 | K. Ergashev | Hậu vệ | |
| 32 | A. Rahimjonov | Tiền vệ | |
| 33 | U. Kuvandikov | Tiền đạo | |
| 39 | M. Mirusmonov | Tiền vệ | |
| 41 | A. Daminov | Tiền vệ | |
| 66 | Behruz Shaydulov | Hậu vệ | Uzbekistan |
| 70 | S. Solijonov | Hậu vệ | |
| 70 | F. Salikhjonov | Tiền đạo | |
| 72 | A. Mamasaidov | Thủ môn | |
| 79 | Santiago Garcia | Tiền đạo | |
| 86 | D. Merganov | Thủ môn | |
| 91 | A. Temirkhanov | Tiền vệ |