Tabor Sežana
Slovenia
Thứ hạng hiện tại Bảng 2 SNL
Tabor Sežana đang xếp thứ 1 trên tổng 16 đội, với 19 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Tabor Sežana đang đứng thứ mấy?
Tabor Sežana đang dẫn đầu giải với 19 điểm sau 8 trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 6 thắng, 1 hoà và 1 thua. Tốc độ tích điểm là 2,4 điểm mỗi trận.
Tabor Sežana tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Tabor Sežana đứng thứ 3, trung bình nhận 0,8 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 3. Đội đang có hiệu số +12.
Mạch trận hiện thời của Tabor Sežana
Gần đây Tabor Sežana thắng Bistrica 1-0 trên sân nhà và thua Beltinci 1-5. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 14 bàn và nhận 6 bàn. Đội giữ sạch lưới 4 trận trong số đó.
Tabor Sežana chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Tabor Sežana thắng 4 trận, còn trên sân khách là 2 trận. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua. Ở sân nhà, cán cân là 8 bàn ghi và 1 bàn thua.
Tabor Sežana là đội bóng nước nào?
Stadion Rajko Štolfa, sân nhà của Tabor Sežana, chứa được 2.000 chỗ ngồi. Sân đón được 2.000 khán giả mỗi trận.
Tabor Sežana đang bám đuổi những ai?
Tabor Sežana đang hơn Beltinci 3 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội.
Tabor Sežana đá trận tiếp theo khi nào?
Trận kế tiếp, Tabor Sežana gặp Krka trên sân nhà ngày 3/10/2026. Còn 5 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Françesko Tahiraj | Tiền đạo | Albania |
| - | Mihael Briški | Hậu vệ | Croatia |
| - | U. Korun | Hậu vệ | |
| - | Adis Hodžić | Hậu vệ | |
| - | D. Stančič | Tiền đạo | |
| - | S. Oštrek | Tiền vệ | |
| - | L. Sever | Tiền vệ | |
| - | T. Čandić | Tiền vệ | |
| - | T. Pantelić | Tiền vệ | |
| - | Ž. Fermišek | Thủ môn | |
| - | D. Zeriali | Thủ môn | |
| - | K. Todorov | Tiền vệ | |
| - | S. Petkov | Tiền vệ | |
| - | N. Neychev | Hậu vệ | |
| - | T. Bajnoci | Tiền vệ | |
| - | M. Medič Slaček | Hậu vệ | |
| - | Luka Žavbi | Tiền vệ | |
| - | V. Rupnik | Hậu vệ | |
| - | Jan Kalšek | Hậu vệ | |
| - | M. PavloviÄ | Tiền đạo | |
| - | R. Ukmar | Hậu vệ | |
| - | M. Aščić Pijaža | Tiền đạo | |
| - | F. Rose | Tiền đạo | |
| - | S. Mbengue | Thủ môn | |
| - | J. Makoumbou | Tiền vệ | |
| - | J. Krajnc | Hậu vệ | |
| 25 | A. Fuseini | Tiền vệ | |
| 37 | K. Bafounta | Tiền vệ |