Tallinna Kalev
Estonia
Thứ hạng hiện tại Bảng Esiliiga A
Tallinna Kalev đang xếp thứ 7 trên tổng 10 đội , với 37 điểm sau 29 trận.
- Thắng
- 10
- Hoà
- 7
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 52
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Tallinna Kalev
Trận gần nhất, Tallinna Kalev hoà Flora II 2-2 trên sân nhà. Loạt 6 trận vừa qua để lại 8 bàn ghi được và 13 bàn phải nhận. Chuỗi không thắng đã sang trận thứ 5.
Tallinna Kalev đang đứng thứ mấy?
Chuỗi không thắng 5 trận đang đè nặng lên Tallinna Kalev. Giải quy tụ 10 đội ở nhóm này. Bảng xếp hạng ghi nhận 10 thắng, 7 hoà và 12 thua.
Vị trí Tallinna Kalev so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Tallinna Kalev nằm giữa Maardu và Nõmme United II. Cuộc đua diễn ra giữa 10 đội. Ngôi đầu của Tartu Welco còn xa 25 điểm.
Khác biệt sân bãi của Tallinna Kalev
Thành tích hai sân của Tallinna Kalev là 6 trận thắng sân nhà so với 4 trận thắng sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 32 bàn ghi và 27 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 20 bàn thắng và 28 bàn thua.
Sân nhà và giải đấu của Tallinna Kalev
Tallinna Kalev lấy Kalevi Keskstaadioni kunstmuru ở Tallinn làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là TAL. Sân đón được 1.360 khán giả mỗi trận.
Sức mạnh ghi bàn của Tallinna Kalev
Số bàn thua của Tallinna Kalev dừng ở 55 sau 29 trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 5. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 5.
Đối thủ kế tiếp của Tallinna Kalev
Trận kế tiếp, Tallinna Kalev gặp Viimsi trên sân nhà ngày 10/10/2026. Đội còn 12 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 5 | S. Kirsipuu | Defender | |
| 6 | D. Sal-Al-Saller | Midfielder | |
| 7 | H. Lehtmaa | Attacker | |
| 8 | O. De Pizzol | Midfielder | |
| 9 | R. Ilves | Attacker | |
| 10 | A. Gusarov | Attacker | |
| 11 | K. Pormeister | Attacker | |
| 12 | A. Purje | Midfielder | |
| 13 | M. Vetkal | Goalkeeper | |
| 14 | A. Sikk | Midfielder | |
| 15 | A. Timoska | Defender | |
| 17 | E. Jaritsa | Attacker | |
| 18 | V. Mihhailov | Attacker | |
| 19 | M. Tomberg | Midfielder | |
| 20 | S. Kubensky | Midfielder | |
| 21 | D. Petrunin | Midfielder | |
| 22 | A. Sakarias | Midfielder | |
| 23 | A. Sibul | Attacker | |
| 26 | R. Luts | Midfielder | |
| 32 | J. Kaljurand | Goalkeeper | |
| 36 | S. Kenchoshvili | Midfielder | |
| 56 | T. Alunurm | Attacker | |
| 66 | T. Seimoja | Defender |