Taraz
Kazakhstan
Thứ hạng hiện tại Bảng 1st Division
Taraz đang xếp thứ 7 trên tổng 14 đội, với 30 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 6
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 30
- Bàn thua
- 32
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Taraz là đội bóng nước nào?
Taraz lấy Ortalyq stadıon ở Taraz làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là TAR. Sức chứa của sân là 23.000 chỗ.
Thành tích mùa 18/19 của Taraz
Taraz giữ vị trí thứ 7 mùa 18/19. Tốc độ tích điểm là 1,3 điểm mỗi trận. Bảng có 14 đội tranh tài.
Taraz thi đấu thế nào gần đây?
Hai vòng vừa rồi, Taraz hoà Shakhter Karagandy 0-0 và hoà Khan Tengri 3-3. Cán cân của loạt trận này là 7 bàn thắng so với 9 bàn thua. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Khác biệt sân bãi của Taraz
Thành tích hai sân của Taraz là 6 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Các trận sân nhà cho ra 20 bàn thắng và 12 bàn thua. Sân khách đội ghi 10 bàn và nhận 20 bàn.
Khoảng cách của Taraz với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Taraz nằm giữa Jaiyq và Ekibastuz. Cuộc đua diễn ra giữa 14 đội. Đội đầu bảng Shakhter Karagandy đang hơn 32 điểm.
Hàng công và hàng thủ Taraz
Trung bình mỗi trận Taraz ghi 1,3 bàn và nhận 1,4 bàn. Đội đang có hiệu số −2. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 9.
Taraz gặp ai ở vòng tới?
Sport Academy Kairat là cái tên chờ Taraz ở vòng kế tiếp, ngày 9/10/2026. Còn 11 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | A. Erkinbek | Tiền vệ | |
| 2 | E. Alishauskas | Hậu vệ | |
| 3 | E. Zhanybekuly | Hậu vệ | |
| 4 | Madiyar Nuraly | Hậu vệ | |
| 5 | E. Keulimzhay | Tiền vệ | |
| 5 | T. Torebek | Hậu vệ | |
| 6 | D. Lesbek | Tiền vệ | |
| 7 | M. Zhambyl | Tiền vệ | |
| 9 | Ersultan Torekul | Tiền đạo | |
| 9 | U. Khaytmuratov | Tiền đạo | |
| 11 | O. Adil | Tiền vệ | |
| 12 | Z. Umirzakov | Hậu vệ | |
| 14 | Y. Kybyray | Hậu vệ | |
| 17 | Zhasulan Moldakaraev | Tiền đạo | |
| 20 | A. Pasechenko | Thủ môn | |
| 20 | N. Askerbek | Tiền đạo | |
| 21 | Y. Toibekov | Tiền vệ | |
| 22 | M. Zhaksymbetov | Hậu vệ | |
| 27 | S. Samoylov | Thủ môn | |
| 30 | M. Amirkhanov | Hậu vệ | |
| 31 | A. Suleymen | Thủ môn | |
| 31 | S. Kemelbek | Tiền vệ | |
| 71 | D. Andyrmash | Tiền vệ | |
| 74 | M. Mergenbaev | Thủ môn | |
| 77 | A. Suley | Tiền đạo | |
| 82 | A. Omey | Hậu vệ |