Tauro FC
Panama
Thứ hạng hiện tại Bảng Apertura
Tauro FC đang xếp thứ 5 trên tổng 12 đội, với 14 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của Tauro FC
Sân nhà của Tauro FC, đội bóng Panama, là Estadio Rommel Fernández Gutiérrez. Sân đón được 45.000 khán giả mỗi trận.
Thành tích mùa 18/19 của Tauro FC
Sau 16 vòng, Tauro FC có 21 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 5 thắng, 6 hoà và 5 thua. Tốc độ tích điểm là 1,3 điểm mỗi trận.
Kết quả các trận gần nhất của Tauro FC
Tauro FC khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua San Francisco FC 1-3, thắng Herrera 6-0 và thắng Deportivo Universitario 1-0. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 12 bàn ghi và 6 bàn thủng lưới. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó.
Vị trí Tauro FC so với phần còn lại của bảng
Tauro FC và CD Arabe Unido đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Union Cocle đang hơn đội 2 điểm. Đội đầu bảng Plaza Amador đang hơn 10 điểm.
Tauro FC mạnh hơn ở sân nào?
Tauro FC nhận 12 bàn ở sân nhà và 18 bàn khi làm khách. Sân nhà đội ghi 16 bàn và nhận 12 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 21 bàn và nhận 18 bàn.
Hàng công và hàng thủ Tauro FC
Hàng thủ Tauro FC đứng thứ 4, trung bình nhận 1,2 bàn mỗi trận. Khung thành đội đứng thứ 4 về độ an toàn trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +3.
Tauro FC đá trận tiếp theo khi nào?
Đối thủ kế tiếp của Tauro FC là Veraguas, đá ngày 5/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 6 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Vargas | Thủ môn | |
| 2 | Luis Asprilla | Hậu vệ | Panama |
| 3 | Edgar Góndola | Hậu vệ | Panama |
| 4 | Ángel DÃaz | Tiền vệ | Panama |
| 5 | Kevin Quintero | Hậu vệ | Panama |
| 6 | Kevin Bernal | Tiền vệ | Panama |
| 7 | Jhamal Rodríguez | Tiền vệ | Panama |
| 7 | Darwin Pinzón | Tiền vệ | Panama |
| 8 | Ángel Orelién | Tiền vệ | Panama |
| 10 | Cristian Quintero | Tiền đạo | Panama |
| 11 | K. Mosquera | Tiền vệ | |
| 12 | José Guerra | Thủ môn | Panama |
| 15 | Javier Figueroa | Tiền vệ | Panama |
| 16 | J. Julio | Tiền vệ | |
| 17 | Wesley Cabrera | Tiền vệ | Panama |
| 18 | J. Barria | Tiền vệ | |
| 19 | Kadir Hurtado | Tiền vệ | Panama |
| 20 | Blas Pérez | Tiền vệ | Panama |
| 21 | S. Diaz | Tiền đạo | |
| 22 | I. Hernandez | Tiền vệ | |
| 23 | J. Penalba | Tiền đạo | |
| 25 | Jan Vargas | Hậu vệ | Panama |
| 26 | Sergio Cunningham | Tiền vệ | Panama |
| 28 | Jean Sánchez | Hậu vệ | Panama |
| 29 | J. Munoz | Tiền vệ | |
| 39 | A. Perea | Tiền vệ | |
| 41 | R. Williams | Hậu vệ | |
| 49 | A. Olivardia | Hậu vệ | |
| 51 | J. Insturain | Tiền vệ | |
| 52 | M. Prado | Tiền đạo | |
| 56 | A. Guerra | Tiền vệ | |
| 87 | M. Cabeza | Tiền đạo |