Tecnico Universitario
Ecuador
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Tecnico Universitario là đội bóng nước nào?
Tecnico Universitario lấy Estadio Bellavista de Ambato ở Ambato làm sân nhà. Sức chứa của sân là 16.467 chỗ.
Vị trí của Tecnico Universitario mùa 18/19
Tecnico Universitario giữ vị trí thứ 14 mùa 18/19. Đội có 10 thắng, 3 hoà và 18 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,1 điểm một trận.
Tecnico Universitario thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Tecnico Universitario hoà Delfin SC 1-1 trên sân nhà và thắng Leones del Norte 1-0. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Cán cân của loạt trận này là 8 bàn thắng so với 9 bàn thua.
Tecnico Universitario mạnh hơn ở sân nào?
Tecnico Universitario nhận 22 bàn ở sân nhà và 21 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 10 bàn và nhận 21 bàn. Sân nhà đội ghi 19 bàn và nhận 22 bàn.
Vị trí Tecnico Universitario so với phần còn lại của bảng
Tecnico Universitario đang hơn Delfin SC 4 điểm. Cách biệt với Mushuc Runa SC là 6 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 6 đội.
Sức mạnh ghi bàn của Tecnico Universitario
Tecnico Universitario ghi 29 bàn và để thủng lưới 43 bàn mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −14.
Lịch thi đấu sắp tới của Tecnico Universitario
Tecnico Universitario sẽ làm khách của Manta FC vào ngày 12/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 13 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | F. Razzeto | Goalkeeper | |
| 4 | Luis Mario Cordova Mina | Defender | |
| 5 | S. Mena | Defender | |
| 5 | M. Cagua | Defender | |
| 6 | L. Torres | Defender | |
| 7 | L. Estupiñán | Midfielder | |
| 8 | D. Armas | Attacker | |
| 9 | H. Guardia | Attacker | |
| 10 | J. Bocanegra | Attacker | |
| 11 | C. Arteaga | Midfielder | |
| 12 | Ayrton Morales | Goalkeeper | |
| 13 | J. Anaya | Defender | |
| 14 | B. Oña | Attacker | |
| 15 | F. Castilllo | Midfielder | |
| 16 | E. Caicedo | Midfielder | |
| 19 | Anthony Castilo | Attacker | |
| 21 | A. Velastegui | Midfielder | |
| 23 | E. Mesa | Defender | |
| 24 | Omar Gelvez | Goalkeeper | |
| 25 | B. Delgado | Midfielder | |
| 29 | A. Cela | Midfielder | |
| 30 | Luis Arce Caicedo Kener | Defender | |
| 32 | E. Viveros | Goalkeeper | |
| 33 | J. Majao | Midfielder | |
| 53 | R. Chilla | Midfielder | |
| 56 | S. Freire | Attacker | |
| 67 | M. Carrasco | Midfielder | |
| 70 | C. Castaño | Midfielder | |
| 77 | C. Garcia | Midfielder | |
| 79 | C. Cuero | Defender | |
| 85 | Y. Arce | Defender | |
| 90 | W. Caicedo | Attacker |