Tekstilshchik
Russia
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Tekstilshchik đang xếp thứ 17 trên tổng 18 đội , với 7 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 4
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số
- -11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Tekstilshchik xếp hạng ra sao?
Tekstilshchik xếp thứ 17 trong số 18 đội. Cụ thể là 1 thắng, 4 hoà và 7 thua. Tốc độ tích điểm là 0,6 điểm mỗi trận.
Tekstilshchik hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Tekstilshchik nằm giữa KAMAZ và Ska-khabarovsk. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội. Ngôi đầu của Nizhny Novgorod còn xa 24 điểm.
Tekstilshchik thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Tekstilshchik thua Rotor Volgograd 0-2 trên sân nhà. Chuỗi không thắng đã sang trận thứ 5. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng.
Tekstilshchik trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Tekstilshchik 0 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Ở sân nhà, cán cân là 4 bàn ghi và 12 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 4 bàn và nhận 7 bàn.
Giới thiệu Tekstilshchik
Stadion Tekstilshchik, sân nhà của Tekstilshchik, chứa được 12.600 chỗ ngồi. Khán đài có 12.600 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là TEK.
Hàng công và hàng thủ Tekstilshchik
Cán cân bàn thắng bại của Tekstilshchik đang là −11. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −11. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 17 của nhóm.
Tekstilshchik gặp ai ở vòng tới?
Ngày 10/10/2026, Tekstilshchik bước vào cuộc đấu với Shinnik Yaroslavl. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | A. Gapechkin | Defender | |
| 3 | D. Marugin | Defender | |
| 7 | A. Dzhebov | Midfielder | |
| 11 | M. Kriushichev | Attacker | |
| 15 | D. Sabusov | Midfielder | |
| 17 | A. Mikhailusov | Attacker | |
| 18 | I. Ivanov | Midfielder | |
| 19 | M. Noskov | Midfielder | |
| 20 | O. Rosputko | Midfielder | |
| 21 | D. Ivanisenya | Midfielder | |
| 23 | D. Ivannikov | Defender | |
| 25 | E. Gulyaev | Attacker | |
| 27 | A. Krutovskikh | Defender | |
| 29 | K. Nikitin | Attacker | |
| 30 | D. Simonov | Midfielder | |
| 30 | M. Ramazanov | Attacker | |
| 46 | N. Pershin | Midfielder | |
| 50 | Danil Pyatibratov | Midfielder | |
| 55 | V. Gapeev | Midfielder | |
| 58 | S. Fadeev | Goalkeeper | |
| 63 | A. Nikitenkov | Defender | |
| 66 | Y. Petin | Defender | |
| 74 | E. Guziev | Defender | |
| 77 | S. Biblik | Attacker | |
| 78 | Artem Korneev | Attacker | |
| 79 | D. Kudryk | Midfielder | |
| 83 | N. Ishchenko | Attacker | |
| 87 | A. Filev | Attacker | |
| 91 | A. Pomalyuk | Attacker | |
| 95 | M. Volkov | Goalkeeper |