Teleoptik
Serbia
Thứ hạng hiện tại Bảng Prva Liga
Teleoptik đang xếp thứ 16 trên tổng 16 đội, với 7 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 4
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Teleoptik mùa 18/19
Teleoptik xếp thứ 16 trong số 16 đội. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,7 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 4 hoà và 5 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Teleoptik
Khoảng cách từ Teleoptik tới Borac Cacak ở ngôi đầu là 18 điểm. Bảng đấu có tất cả 16 đội.
Teleoptik thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa Teleoptik tới kết quả thua Grafičar 1-4. Mạch thua hiện kéo dài 3 trận. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Teleoptik trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Teleoptik 0 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Khi xa nhà, đội có 8 bàn thắng và 15 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 4 bàn ghi và 8 bàn thua.
Teleoptik: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sân nhà của Teleoptik, đội bóng Serbia, là Sportski Centar Partizan-Teleoptik. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là TEL. Khán đài có 2.000 chỗ ngồi.
Teleoptik tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Teleoptik dừng ở 19 sau 10 trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 16. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −8.
Teleoptik đá trận tiếp theo khi nào?
Đối thủ kế tiếp của Teleoptik là OFK Bor 1919, đá ngày 3/10/2026. Địa điểm là sân Sportski Centar Partizan-Teleoptik.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Marko Stailković | Thủ môn | |
| 1 | P. Trajkovski | Thủ môn | |
| 2 | Uros Stefanovic | Tiền vệ | |
| 3 | Relja Premovic | Hậu vệ | |
| 4 | V. Marinkovic | Hậu vệ | |
| 5 | D. Cvetinović | Hậu vệ | |
| 6 | F. Markišić | Tiền vệ | |
| 6 | Vuk Adzic | Tiền vệ | |
| 7 | D. Radovic | Tiền đạo | |
| 8 | V. Živojinović | Tiền đạo | |
| 10 | M. Ninic | Tiền đạo | |
| 11 | Filip Ristic | Hậu vệ | |
| 15 | N. Popovic | Hậu vệ | |
| 16 | A. Mohammed | Hậu vệ | |
| 18 | Stefan Djurovic | Tiền đạo | |
| 19 | F. Ivelja | Tiền vệ | |
| 20 | Nikola Virijevic | Tiền vệ | |
| 21 | Danilo Bulatovic | Hậu vệ | |
| 22 | Dusko Janackovic | Tiền vệ | |
| 24 | I. Martinovic | Tiền đạo | |
| 25 | Sergej Mladenovic | Tiền vệ | |
| 26 | D. Makevic | Tiền vệ | |
| 27 | D. Vukovic | Hậu vệ | |
| 28 | D. Jovanovic | Tiền đạo | |
| 29 | L. Radosavljevic | Tiền đạo | |
| 30 | Danilo Bacanovic | Tiền vệ | |
| 31 | V. Popovic | Thủ môn | |
| 32 | B. Besnard | Tiền đạo | |
| 33 | D. Obrenović | Hậu vệ | |
| 34 | M. Kosanovic | Thủ môn | |
| 40 | S. Šćepović | Tiền đạo |