Teuta Durrës
Albania
Thứ hạng hiện tại Bảng Kategoria Superiore
Teuta Durrës đang xếp thứ 1 trên tổng 10 đội, với 13 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 1
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Teuta Durrës xếp hạng ra sao?
Teuta Durrës đang dẫn đầu giải với 13 điểm sau 5 trận. Bảng có 10 đội tranh tài. Đội có 4 thắng, 1 hoà và chưa thua trận nào.
Teuta Durrës tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Teuta Durrës đứng đầu, trung bình nhận 0,4 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +8. Số bàn ghi được xếp thứ 2 trong nhóm.
Mạch trận hiện thời của Teuta Durrës
Teuta Durrës đang trải qua mạch thắng 4 trận. Cán cân của loạt trận này là 11 bàn thắng so với 3 bàn thua. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó.
Hồ sơ đội bóng Teuta Durrës
Stadiumi Niko Dovana, sân nhà của Teuta Durrës, chứa được 12.040 chỗ ngồi. Sân đón được 12.040 khán giả mỗi trận. Đội thường được gọi ngắn là TEU.
Khoảng cách của Teuta Durrës với nhóm trên và nhóm dưới
Teuta Durrës đang hơn Egnatia Rrogozhinë 1 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 10 đội.
Teuta Durrës đá trận tiếp theo khi nào?
Trận kế tiếp, Teuta Durrës gặp Skenderbeu Korce trên sân nhà ngày 11/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 13 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | V. Zogos | Hậu vệ | |
| 4 | Artan Jazxhi | Hậu vệ | Albania |
| 5 | I. Kukleci | Hậu vệ | |
| 6 | G. Bajrami | Hậu vệ | |
| 7 | Klejdi Daci | Tiền đạo | Albania |
| 8 | X. Maçolli | Tiền vệ | |
| 9 | Pedro Martelo | Tiền đạo | |
| 10 | Sherif Kallaku | Tiền vệ | Albania |
| 11 | M. Boçi | Tiền vệ | |
| 12 | Elton Vata | Thủ môn | Albania |
| 13 | S. Huna | Tiền vệ | |
| 16 | G. Kuqi | Tiền đạo | |
| 18 | Florjan Pergjoni | Hậu vệ | Albania |
| 20 | Esat Mala | Tiền vệ | Albania |
| 27 | Kliti Muha | Tiền vệ | |
| 28 | Eljano Qorrasi | Tiền vệ | |
| 30 | Paul Bernardoni | Thủ môn | France |
| 31 | Gledis Troplini | Hậu vệ | |
| 43 | Oliveira Vitinho | Hậu vệ | |
| 44 | Abdurraman Fangaj | Hậu vệ | Albania |
| 59 | E. Arifi | Tiền vệ | |
| 66 | Shahin Cara | Tiền vệ | |
| 70 | X. Trifoni | Tiền đạo | |
| 73 | Moraes Maycon Douglas | Thủ môn | |
| 77 | Ardit Toli | Tiền vệ | Albania |
| 91 | D. Wotlia | Tiền vệ | |
| 99 | M. A. Umejiego | Hậu vệ |