Thespa Gunma
Japan
Thứ hạng hiện tại Bảng East A
Thespa Gunma đang xếp thứ 6 trên tổng 10 đội, với 23 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 4
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 26
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số
- -10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu Gunma là một đội bóng Nhật Bản. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là KUS. Khán đài có 15.190 chỗ ngồi.
Thespakusatsu Gunma trên bảng xếp hạng
Sau 18 vòng, Thespakusatsu Gunma có 23 điểm. Bảng có 10 đội tranh tài. Bảng xếp hạng ghi nhận 6 thắng, 4 hoà và 8 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Thespakusatsu Gunma
Gần đây Thespakusatsu Gunma thua Roasso Kumamoto 0-1 trên sân nhà và thắng Kochi United 1-0. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 5 bàn và nhận 9 bàn.
Thespakusatsu Gunma tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Thespakusatsu Gunma đứng thứ 4 với 1,4 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −10. Số bàn ghi được xếp thứ 4 trong nhóm.
Khoảng cách của Thespakusatsu Gunma với nhóm trên và nhóm dưới
Thespakusatsu Gunma đang hơn Montedio Yamagata 1 điểm. Phía trên là Sagamihara, cách 5 điểm. Ngôi đầu của Vegalta Sendai còn xa 20 điểm.
Khác biệt sân bãi của Thespakusatsu Gunma
Thành tích hai sân của Thespakusatsu Gunma là 3 trận thắng sân nhà so với 3 trận thắng sân khách. Sân nhà đội ghi 16 bàn và nhận 16 bàn. Khi xa nhà, đội có 11 bàn thắng và 25 bàn thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Fumiyo Sakurai | Japan | |
| 3 | Ryuya Ohata | Hậu vệ | Japan |
| 4 | Kotaro Yamahara | Hậu vệ | Japan |
| 5 | Kun-Il Kim | Hậu vệ | South Korea |
| 5 | Kim Gunil | Hậu vệ | |
| 6 | Kazuma Yamaguchi | Tiền vệ | Japan |
| 9 | Shota Aoki | Tiền đạo | Japan |
| 9 | Ikhsan Fandi Ahmad | Tiền đạo | Singapore |
| 11 | Manato Hyakuda | Tiền đạo | Japan |
| 13 | Issei Kondo | Thủ môn | Japan |
| 14 | Ayahi Sakurai | Tiền vệ | Japan |
| 15 | Shinji Okada | Thủ môn | Japan |
| 15 | Koki Kazama | Tiền vệ | Japan |
| 18 | Junya Nodake | Tiền vệ | Japan |
| 18 | Shota Tanaka | Tiền vệ | Japan |
| 20 | Taiyo Shimokawa | Tiền vệ | Japan |
| 21 | Je-hee Kim | Thủ môn | South Korea |
| 21 | Yuya Ikeshita | Tiền vệ | Netherlands |
| 22 | Kazuki Yamada | Thủ môn | Japan |
| 23 | Sylvain Deslandes | Hậu vệ | France |
| 25 | Ryo Nakamura | Tiền vệ | Japan |
| 25 | Riku Kamigaki | Tiền vệ | Japan |
| 25 | Rikiru Nakano | Hậu vệ | Japan |
| 27 | Ren Fujimura | Tiền vệ | Japan |
| 29 | Jo Soma | Hậu vệ | Japan |
| 29 | Kosei Matsumoto | Tiền đạo | Japan |
| 32 | Shusuke Yonehara | Tiền vệ | Japan |
| 34 | Tatsushi Koyanagi | Hậu vệ | Japan |
| 35 | Taishi Tamashiro | Tiền vệ | Japan |
| 36 | Shuto Adachi | Tiền vệ | Japan |
| 37 | Gijo Sehata | Tiền vệ | Japan |
| 38 | Hiroto Konishi | Tiền vệ | Japan |
| 39 | Rinya Sato | Tiền vệ | Japan |
| 40 | Shido Izuma | Tiền đạo | Japan |
| 42 | Takatora Harada | Tiền vệ | Japan |
| 43 | Faruzansana Mohamado | Tiền vệ | Japan |
| 44 | Shun Koga | Tiền vệ | Japan |
| 45 | Taika Nakashima | Tiền đạo | Japan |
| 46 | Masato Nuki | Hậu vệ | Japan |
| 49 | Sean Kotake | Tiền vệ | Japan |
| 97 | Min-seob Song | Tiền vệ | South Korea |