Logo Throttur Reykjavik

Throttur Reykjavik

Iceland

Thứ hạng hiện tại Bảng Reykjavik Cup B 2026

Throttur Reykjavik đang xếp thứ 1 trên tổng 4 đội, với 7 điểm sau 3 trận.

Thắng
2
Hoà
1
Thua
0
Bàn thắng
8
Bàn thua
2
Hiệu số
+6

Lịch thi đấu sắp tới

Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.

Kết quả gần đây

Thứ 7, 19/09 1. Deild

FT
Logo Throttur Reykjavik Throttur Reykjavik
Logo Fylkir Fylkir
1 0

CN, 13/09 1. Deild

FT
Logo Throttur Reykjavik Throttur Reykjavik
Logo Njardvik Njardvik
2 1

Thứ 5, 10/09 1. Deild

FT
Logo Njardvik Njardvik
Logo Throttur Reykjavik Throttur Reykjavik
0 1

Thứ 7, 05/09 1. Deild

FT
Logo Vestri Vestri
Logo Throttur Reykjavik Throttur Reykjavik
0 2

Kết quả các trận gần nhất của Throttur Reykjavik

Lần ra sân gần đây nhất đưa Throttur Reykjavik tới kết quả thắng Fylkir 1-0. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Mạch thắng hiện kéo dài 5 trận.

Thành tích mùa 18/19 của Throttur Reykjavik

Mạch thắng 5 trận đang giúp Throttur Reykjavik đi lên. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,0 điểm. Giải quy tụ 12 đội ở nhóm này.

Throttur Reykjavik ghi bao nhiêu bàn mùa này?

Hàng công Throttur Reykjavik đứng thứ 3 với 2,3 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là +25. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 3.

Thành tích sân nhà và sân khách của Throttur Reykjavik

Throttur Reykjavik ghi 31 bàn ở sân nhà và 23 bàn ở sân khách. Sân khách đội ghi 23 bàn và nhận 15 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 31 bàn ghi và 11 bàn thua.

Throttur Reykjavik là đội bóng nước nào?

Throttur Reykjavik là một đội bóng Iceland. Đội thường được gọi ngắn là THR. Sức chứa của sân là 5.478 chỗ.

Cuộc đua quanh vị trí của Throttur Reykjavik

Trên bảng xếp hạng, Throttur Reykjavik nằm giữa Afturelding và Fylkir. Nhóm xếp hạng này gồm 12 đội.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
1 Thorhallur Gudmundsson Thủ môn
2 Eirikur Blondal Hậu vệ
3 Stefan Stefansson Hậu vệ
4 Njordur Thorhallsson Hậu vệ
6 J. Kristjansson Tiền vệ
7 Tryggvi Geirsson Tiền vệ Iceland
8 Baldur Stefánsson Tiền vệ Iceland
9 Adam Róbertsson Tiền đạo Iceland
10 Sigurður Lárusson Tiền đạo Iceland
11 M. Thordarson Tiền vệ
12 Aron Birnuson Thủ môn Iceland
12 F. Bujnowski Thủ môn
14 Kolbeinn Gudbergsson Hậu vệ
19 B. Oddgeirsson Tiền vệ
20 Viktor Steinarsson Hậu vệ
21 Brynjar Hardarson Tiền vệ
22 Kari Kristjansson Tiền vệ
24 Fjolnir Freysson Hậu vệ
25 Hlynur Thorhallsson Hậu vệ
25 E. Hardarson Tiền vệ
26 A. Johannsson Tiền vệ
27 Orn Hinriksson Tiền vệ
32 Aron Ingason Tiền đạo
33 Unnar Ingvarsson Tiền vệ Iceland
45 Kaldar Sigurdsson Vilhjalmur Tiền vệ
80 L. Elmarsson Hậu vệ