Tikveš
Macedonia
Thứ hạng hiện tại Bảng First League
Tikveš đang xếp thứ 4 trên tổng 10 đội, với 13 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 4
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Tikveš
Trận gần nhất, Tikveš hoà Sileks 0-0 trên sân khách. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 7 bàn ghi và 6 bàn thủng lưới.
Vị trí của Tikveš mùa 18/19
Mạch bất bại 5 trận đang giúp Tikveš đi lên. Thành tích mùa 18/19 là 3 thắng, 4 hoà và 1 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,6 điểm một trận.
Tikveš ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận Tikveš ghi 2,1 bàn và nhận 0,9 bàn. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +10. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 3.
Khoảng cách của Tikveš với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Tikveš nằm giữa Vardar Skopje và Shkëndija Haraçinë. Cách biệt với Shkendija là 6 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 10 đội.
Tikveš trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Tikveš 1 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Khi xa nhà, đội có 9 bàn thắng và 2 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 8 bàn ghi và 5 bàn thua.
Hồ sơ đội bóng Tikveš
Tikveš lấy Gradski Stadion ở Kavadarci làm sân nhà. Sức chứa của sân là 5.000 chỗ.
Đối thủ kế tiếp của Tikveš
Ngày 9/10/2026, Tikveš bước vào cuộc đấu với Bregalnica Štip. Quãng nghỉ trước trận là 11 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Hristijan Stevkovski | Thủ môn | North Macedonia |
| 2 | Fode Camara | Tiền vệ | |
| 3 | S. Sekirski | Hậu vệ | |
| 4 | I. Fall | Hậu vệ | |
| 6 | Besir Ramadani | Hậu vệ | Albania |
| 7 | Lucianinho | Tiền đạo | |
| 8 | Oktaj Rakipi | Tiền vệ | North Macedonia |
| 11 | N'fanly Sylla | Tiền đạo | |
| 12 | Stojan Dimovski | Thủ môn | North Macedonia |
| 12 | A. Trajkovski | Thủ môn | |
| 15 | T. Nikolovski | Tiền vệ | |
| 17 | G. Spasov | Tiền đạo | |
| 21 | Aleksandar Varelovski | Hậu vệ | North Macedonia |
| 22 | Toheeb Lawal | Tiền đạo | |
| 23 | E. O. Wisdom | Tiền vệ | |
| 24 | Jovan Popzlatanov | Hậu vệ | North Macedonia |
| 25 | S. Chajani | Tiền vệ | |
| 27 | Dejan Siljanoski | Hậu vệ | |
| 29 | R. Rajchinovski | Tiền đạo | |
| 32 | Nikola Vlajković | Hậu vệ | Serbia |
| 34 | Kristijan Ackovski | Tiền vệ | North Macedonia |
| 44 | A. Dimeski | Hậu vệ | |
| 66 | M. Spasovski | Hậu vệ | |
| 74 | Renatinho | Hậu vệ | |
| 80 | M. Elmas | Tiền vệ | |
| 88 | Marko Alchevski | Thủ môn | North Macedonia |
| 92 | Besar Gudjufi | Tiền đạo | North Macedonia |
| 99 | Adeshina Lukman Oluvadamilare | Tiền vệ | Nigeria |