Tirana
Albania
Thứ hạng hiện tại Bảng Kategoria Superiore
Tirana đang xếp thứ 6 trên tổng 10 đội , với 5 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Tirana
Sân nhà của Tirana, đội bóng Albania, là Stadiumi Selman Stërmasi. Sức chứa của sân là 12.724 chỗ. Đội thường được gọi ngắn là TIR.
Vị trí của Tirana mùa 18/19
Tirana giữ vị trí thứ 6 mùa 18/19. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,0 điểm. Bảng có 10 đội tranh tài.
Kết quả các trận gần nhất của Tirana
Tirana khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà AF Elbasani 2-2, hoà Skenderbeu Korce 1-1 và thắng Vora 4-0. Trong 5 trận gần đây, đội thắng 1 lần. Cán cân của loạt trận này là 8 bàn thắng so với 9 bàn thua.
Tirana ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Tirana đứng thứ 7, trung bình nhận 1,8 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 7. Hiệu số bàn thắng bại là −1.
Tirana đang bám đuổi những ai?
Tirana kém AF Elbasani ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Đội đầu bảng Teuta Durrës đang hơn 8 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 10 đội.
Đối thủ kế tiếp của Tirana
Partizani là cái tên chờ Tirana ở vòng kế tiếp, ngày 11/10/2026. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | A. Bami | Midfielder | |
| 2 | L. Vera | Defender | |
| 3 | Basilio Ndong | Defender | |
| 5 | J. Colley | Defender | |
| 6 | A. Krymi | Midfielder | |
| 7 | P. Myslovič | Midfielder | |
| 8 | S. Vogli | Midfielder | |
| 9 | T. Kiš | Attacker | |
| 10 | F. Álvarez | Midfielder | |
| 11 | E. Daci | Attacker | |
| 12 | K. Kuka | Goalkeeper | |
| 13 | E. Karabeci | Midfielder | |
| 15 | L. Vitija | Midfielder | |
| 17 | E. Tare | Attacker | |
| 19 | R. Xhixha | Attacker | |
| 22 | O. Qerimaj | Defender | |
| 23 | B. Berisha | Attacker | |
| 24 | S. Prendi | Attacker | |
| 27 | D. Hazrollaj | Attacker | |
| 28 | M. Maci | Midfielder | |
| 31 | Hidalgo Fresneda Hugo | Defender | |
| 33 | E. Meta | Defender | |
| 55 | B. Ilievski | Defender | |
| 91 | Aizak Babe | Goalkeeper | |
| 95 | P. Stanić | Defender | |
| 97 | V. Bekaj | Goalkeeper | |
| 99 | R. Cali | Goalkeeper |