Đội tuyển Togo
Đội tuyển bóng đá quốc gia
Thứ hạng hiện tại Bảng B
Togo đang xếp thứ 4 trên tổng 6 đội, với 8 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 5
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- -5
Vị trí của Togo mùa 21/22
Togo đang có mạch bất bại 6 trận và đứng thứ 4. Tốc độ tích điểm là 0,8 điểm mỗi trận. Vị trí này tính trong bảng B.
Sức mạnh ghi bàn của Togo
Số bàn thua của Togo dừng ở 10 sau 10 trận. Đội đang có hiệu số −5.
Togo trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Togo 1 trận thắng, sân khách thêm 0 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 1 bàn và nhận 6 bàn. Đội chưa thua trận sân nhà nào.
Vị trí Togo so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Togo nằm giữa Sudan và Mauritania. Cuộc đua diễn ra giữa 6 đội. Ngôi đầu của Senegal còn xa 16 điểm.
Togo: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Stade de Kégué, sân nhà của Togo, chứa được 30.000 chỗ ngồi. Sức chứa của sân là 30.000 chỗ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là TOG.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| - | I. Metsoko | Tiền đạo |
| - | Halid Djankpata | Tiền vệ |
| - | Yannis Lawson | Hậu vệ |
| 1 | Steven Mensah | Thủ môn |
| 2 | Kévin Boma | Hậu vệ |
| 4 | Gustave Akueson | Hậu vệ |
| 5 | Kennedy Boateng | Hậu vệ |
| 5 | Steven Nador | Tiền vệ |
| 7 | Pierre Nadjombe | Hậu vệ |
| 8 | A. Bode | Hậu vệ |
| 9 | Kodjo Laba | Tiền đạo |
| 9 | K. Komlavi | Tiền đạo |
| 10 | K. Denkey | Tiền đạo |
| 11 | C. Abi | Tiền đạo |
| 11 | Sharani Zuberu | Tiền vệ |
| 12 | F. Sana | Hậu vệ |
| 14 | R. Aholou | Tiền vệ |
| 14 | Mansour Ouro-Tagba | Tiền đạo |
| 16 | Malcolm Barcola | Thủ môn |
| 16 | A. Yaya | Thủ môn |
| 17 | Dermane Karim | Tiền vệ |
| 18 | T. Klidje | Tiền đạo |
| 18 | Izak Akakpo | Hậu vệ |
| 19 | Josué Homawoo | Hậu vệ |
| 20 | Sadik Fofana | Hậu vệ |
| 21 | Djené Dakonam | Tiền vệ |
| 23 | F. Kagbatawouli | Thủ môn |
| 30 | E. Mensah | Thủ môn |