Toronto FC II
USA
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 50 | Dominic Kantorowicz | Thủ môn | Canada |
| 56 | Antone Bossenberry | Tiền vệ | Canada |
| 58 | Marko Stojadinovic | Tiền vệ | Canada |
| 61 | Tim Fortier | Tiền vệ | Canada |
| 61 | Timothy Fortier | Tiền vệ | |
| 63 | Shyon Pinnock | Tiền vệ | Canada |
| 64 | Jahmarie Nolan | Tiền đạo | Jamaica |
| 65 | Raequan Campbell-Dennis | Hậu vệ | Jamaica |
| 66 | Diego Nué Brito | Tiền vệ | Canada |
| 67 | Kervon Kerr | Tiền đạo | Canada |
| 69 | Tristan Blyth | Tiền vệ | Canada |
| 72 | Daniel Stampatori | Hậu vệ | Canada |
| 73 | Micah Chisholm | Hậu vệ | Canada |
| 74 | Luca Costabile | Hậu vệ | Denmark |
| 75 | Reid Fisher | Hậu vệ | USA |
| 76 | Lazar Stefanovic | Hậu vệ | Canada |
| 79 | Fletcher Bank | Tiền đạo | USA |
| 80 | Zakaria Nakhly | Thủ môn | Morocco |
| 81 | Niko Brodar | Tiền vệ | USA |
| 81 | Niko Brodar | Hậu vệ | Canada |
| 82 | Bryce Boneau | Tiền vệ | USA |
| 83 | Edwin Omoregbe | Tiền vệ | Canada |
| 84 | Elias Khodri | Tiền đạo | France |
| 86 | Abundance Salaou | Tiền vệ | Côte d'Ivoire |
| 87 | Lucas Dawson | Tiền vệ | USA |
| 89 | Diego Jalleau | ||
| 89 | Gabriel Mikina | Hậu vệ | Canada |
| 91 | Dekwon Barrow | Tiền đạo | Canada |
| 92 | Theo Rigopoulos | Tiền vệ | Canada |
| 93 | Damar Dixon | Tiền vệ | Canada |
| 93 | Pablo Patrick Galvez | ||
| 95 | Daniel Eniang-Olatunji | ||
| 98 | Stefan Kapor | Hậu vệ | Canada |