Torpedo Moskva
Russia
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Torpedo Moskva đang xếp thứ 6 trên tổng 18 đội , với 21 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 21
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hàng công và hàng thủ Torpedo Moskva
Trung bình mỗi trận Torpedo Moskva ghi 1,8 bàn và nhận 0,8 bàn. Số bàn phải nhận xếp thứ 2 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +12.
Thành tích mùa 18/19 của Torpedo Moskva
Ít đội giữ sạch khung thành tốt như Torpedo Moskva. Cụ thể là 6 thắng, 3 hoà và 3 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,8 điểm.
Torpedo Moskva thi đấu thế nào gần đây?
Torpedo Moskva khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà FC UFA 0-0, hoà Veles 1-1 và thua Nizhny Novgorod 1-2. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 11 bàn và nhận 4 bàn. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Torpedo Moskva mạnh hơn ở sân nào?
Torpedo Moskva nhận 7 bàn ở sân nhà và 2 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội có 11 bàn thắng và 2 bàn thua. Sân nhà đội ghi 10 bàn và nhận 7 bàn.
Hồ sơ đội bóng Torpedo Moskva
Sân nhà của Torpedo Moskva, đội bóng Nga, là Futbol'noe pole 1 Akademiya Spartak im. F. Cherenkova. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là TOR. Sân đón được 1.012 khán giả mỗi trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Torpedo Moskva
Torpedo Moskva kém Veles ở vị trí liền trên đúng 2 điểm. Cách biệt với Nizhny Novgorod là 10 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 18 đội.
Torpedo Moskva đá trận tiếp theo khi nào?
Leningradets là cái tên chờ Torpedo Moskva ở vòng kế tiếp, ngày 10/10/2026. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | N. Bozov | Defender | |
| 3 | A. Ivankov | Defender | |
| 4 | S. Borodin | Defender | |
| 5 | V. Moskvichev | Midfielder | |
| 7 | A. Yushin | Attacker | |
| 8 | U. Ajibona | Attacker | |
| 9 | S. Oganesyan | Attacker | |
| 10 | D. Tsypchenko | Attacker | |
| 11 | R. Apekov | Attacker | |
| 14 | E. Burkhin | Defender | |
| 17 | I. Berkovskiy | Midfielder | |
| 19 | Abdurazak Isadibirov | Midfielder | |
| 20 | J. Okoronkwo | Attacker | |
| 21 | A. Galoyan | Midfielder | |
| 22 | E. Parkhomenko | Defender | |
| 22 | Konstantin Parkhomenko | Midfielder | |
| 24 | A. Pogosov | Midfielder | |
| 25 | R. Soldatenko | Goalkeeper | |
| 27 | A. Orekhov | Midfielder | |
| 33 | M. Camara | Midfielder | |
| 44 | D. Kornyushin | Defender | |
| 48 | S. Mokrousov | Goalkeeper | |
| 54 | Prokhor Zimerov | Midfielder | |
| 55 | T. Dubrovin | Defender | |
| 58 | D. Ladokha | Goalkeeper | |
| 79 | A. Kashtanov | Attacker | |
| 84 | V. Churilov | Defender | |
| 90 | B. Roganović | Defender | |
| 97 | M. Ćurić | Midfielder | |
| 99 | G. Shevchenko | Defender |