Tottenham Hotspur W
England
Thứ hạng hiện tại Bảng Super League Women
Tottenham Hotspur W đang xếp thứ 2 trên tổng 14 đội, với 10 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số
- +13
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Số bàn thắng và bàn thua của Tottenham Hotspur W
Hàng thủ Tottenham Hotspur W đứng thứ 2, trung bình nhận 0,5 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +13. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí dẫn đầu.
Tottenham Hotspur W đang đứng thứ mấy?
Hàng công là điểm tựa đưa Tottenham Hotspur W lên vị trí thứ 2. Nhịp lấy điểm đang là 2,5 điểm một trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 1 hoà và chưa thua trận nào.
Tottenham Hotspur W thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Tottenham Hotspur W thắng Aston Villa W 4-0 trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 4. Cán cân của loạt trận này là 17 bàn thắng so với 3 bàn thua.
Tottenham Hotspur W đang bám đuổi những ai?
Tottenham Hotspur W và Chelsea W đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Nhóm xếp hạng này gồm 14 đội. Muốn vượt Manchester City W, đội cần bù 2 điểm.
Tottenham Hotspur W: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sân nhà của Tottenham Hotspur W, đội bóng Anh, là BetWright Stadium. Sân đón được 9.271 khán giả mỗi trận.
Tottenham Hotspur W đá trận tiếp theo khi nào?
Đối thủ kế tiếp của Tottenham Hotspur W là London City Lionesses W, đá ngày 4/10/2026. Địa điểm là sân BetWright Stadium.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Lize Kop | Thủ môn | Netherlands |
| 3 | Ella Morris | Hậu vệ | England |
| 4 | Caitlin Dijkstra | Hậu vệ | Netherlands |
| 5 | Alice Sombath | Hậu vệ | France |
| 6 | A. Nildén | Hậu vệ | Sweden |
| 8 | S. Gaupset | Tiền vệ | |
| 9 | Cathinka Tandberg | Tiền vệ | Norway |
| 11 | Olivia Holdt | Tiền vệ | Denmark |
| 12 | Selma Panengstuen | Thủ môn | Norway |
| 13 | Matilda Vinberg | Tiền vệ | Sweden |
| 14 | Matilda Nildén | Tiền đạo | Sweden |
| 16 | Kirsty Hanson | Tiền vệ | Scotland |
| 18 | Lenna Gunning-Williams | Tiền đạo | England |
| 19 | Shekiera Martinez | Tiền đạo | Germany |
| 20 | Olga Ahtinen | Tiền vệ | Finland |
| 22 | Hannah Wijk | Tiền vệ | Sweden |
| 23 | Victoria Pelova | Tiền vệ | Netherlands |
| 24 | Drew Spence | Tiền vệ | Jamaica |
| 25 | Eveliina Summanen | Tiền vệ | Finland |
| 32 | T. Koga | Hậu vệ | |
| 37 | J. Pierre | Tiền vệ | |
| 41 | Julie Blakstad | Tiền vệ | Norway |