Toulouse II
France
Thứ hạng hiện tại Bảng National 3 Groupe A
Toulouse II đang xếp thứ 8 trên tổng 14 đội, với 33 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 6
- Thua
- 11
- Bàn thắng
- 32
- Bàn thua
- 28
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của Toulouse II
Sân nhà của Toulouse II, đội bóng Pháp, là Stadium annexe n°3. Sân đón được 1.000 khán giả mỗi trận.
Vị trí của Toulouse II mùa 19/20
Toulouse II đang đứng thứ 8 trong số 14 đội. Đội có 9 thắng, 6 hoà và 11 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,3 điểm một trận.
Toulouse II thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Toulouse II: hoà Castanet 1-1, thắng Bassin d'Arcachon Sud 3-2 và thắng Anglet Genets 1-0. Những vòng vừa qua mang về 4 trận thắng. Loạt 6 trận vừa qua để lại 8 bàn ghi được và 4 bàn phải nhận.
Khác biệt sân bãi của Toulouse II
Thành tích hai sân của Toulouse II là 5 trận thắng sân nhà so với 4 trận thắng sân khách. Sân khách đội ghi 11 bàn và nhận 15 bàn. Các trận sân nhà cho ra 21 bàn thắng và 13 bàn thua.
Số bàn thắng và bàn thua của Toulouse II
Cán cân bàn thắng bại của Toulouse II đang là +4. Đội đang có hiệu số +4. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 9.
Vị trí Toulouse II so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Toulouse II tới Tarbes ở ngôi đầu là 14 điểm. Ngay sau lưng là Castanet, kém 1 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 14 đội.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | S. Mchindra | Thủ môn | |
| - | A. Camara | Tiền đạo | |
| - | F. Efuele Ngoyala | Hậu vệ | |
| - | G. Bakhouche | Hậu vệ | |
| - | M. Harfi | Tiền đạo | |
| - | T. Collin | Thủ môn | |
| - | C. Pujos | Tiền vệ | |
| - | R. Beliandjou | Tiền đạo | |
| - | Ismaël Touré | Tiền đạo | |
| - | L. Mailhol | Tiền vệ | |
| - | S. Vivent | Tiền đạo | |
| - | A. El Ouali | Tiền vệ | |
| - | R. Gaudel | Hậu vệ | |
| - | T. Nègre | Tiền đạo | |
| - | L. Morvan | Thủ môn | |
| - | W. Loes | Hậu vệ | |
| - | T. Convertini | Tiền đạo | |
| - | D. Zema | Tiền vệ | |
| - | J. Ouaknine | Hậu vệ | |
| - | T. Cabarrou | Tiền vệ | |
| - | H. Boujida | Tiền vệ | |
| - | D. Bique | Hậu vệ | |
| - | L. De La Deveze | Hậu vệ | |
| 2 | R. Messali | Tiền vệ | |
| 4 | K. Keben | Hậu vệ | |
| 5 | D. Genreau | Tiền vệ | |
| 11 | N. Lahmadi | Tiền vệ | |
| 12 | D. Methalie | Hậu vệ | |
| 16 | J. Lacombe | Thủ môn | |
| 16 | M. Niflore | Thủ môn | |
| 17 | M. Saka | Tiền vệ | |
| 18 | Noah Edjouma | Tiền đạo | France |
| 19 | Jaydee Canvot | Hậu vệ | France |
| 20 | E. Zuliani | Tiền vệ | |
| 21 | Y. Aradj | Hậu vệ | |
| 21 | E. Faty | Tiền đạo | |
| 32 | N. Wasbauer | Hậu vệ | |
| 33 | Y. Azizi | Tiền đạo | |
| 35 | S. Koumbassa | Hậu vệ | |
| 42 | T. Garondo | Hậu vệ | |
| 45 | A. Vossah | Tiền vệ |