Tractor Sazi
Iran
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Tractor Sazi đang xếp thứ 1 trên tổng 18 đội, với 16 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Tractor Sazi
Ngôi đầu bảng xếp hạng mùa 18/19 đang thuộc về Tractor Sazi. Tốc độ tích điểm là 2,3 điểm mỗi trận. Giải quy tụ 18 đội ở nhóm này.
Tractor Sazi ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công Tractor Sazi đứng thứ 5 với 1,1 bàn mỗi trận. Không đội nào trong nhóm nhận ít bàn thua hơn. Hiệu số bàn thắng bại là +7.
Tractor Sazi qua những vòng vừa qua
Lần ra sân gần đây nhất đưa Tractor Sazi tới kết quả thua Shabab Al Ahli Dubai 0-1. Ngược lại, 3 trận đội không ghi nổi bàn nào. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà.
Khác biệt sân bãi của Tractor Sazi
Thành tích hai sân của Tractor Sazi là 3 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Khi xa nhà, đội có 4 bàn thắng và 1 bàn thua. Đội chưa thua trận sân nhà nào.
Tractor Sazi: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Tractor Sazi là một đội bóng Iran. Đội thường được gọi ngắn là TER. Sức chứa của sân là 12.000 chỗ.
Vị trí Tractor Sazi so với phần còn lại của bảng
Tractor Sazi đang hơn Esteghlal FC 1 điểm. Bảng đấu có tất cả 18 đội.
Trận kế tiếp của Tractor Sazi
Ngày 8/10/2026, Tractor Sazi bước vào cuộc đấu với Esteghlal FC. Đội còn 10 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Abolfazl Toreyfi | Tiền vệ | |
| 1 | Alireza Beiranvand | Thủ môn | Iran |
| 2 | Mehdi Shiri | Hậu vệ | Iran |
| 3 | Shoja Khalilzadeh | Hậu vệ | Iran |
| 4 | Milad Zakipour | Hậu vệ | Iran |
| 5 | Odiljon Hamrobekov | Tiền vệ | Uzbekistan |
| 6 | M. Hosseini | Tiền vệ | Iran |
| 7 | Tibor Halilović | Tiền vệ | Croatia |
| 9 | Mehdi Torabi | Tiền đạo | Iran |
| 10 | M. Murodov | Tiền vệ | |
| 11 | A. Abdullayev | Hậu vệ | Iran |
| 17 | Masoud Kazemayni | Tiền đạo | Iran |
| 18 | Sadegh Moharrami | Hậu vệ | Iran |
| 19 | Tomislav Štrkalj | Tiền đạo | Croatia |
| 20 | Mehdi Hashemnejad | Tiền đạo | Iran |
| 21 | Aliasghar Samarivafa | Tiền vệ | |
| 22 | Mohammad Naderi | Hậu vệ | Iran |
| 23 | Yasin Zare | Thủ môn | |
| 25 | A. Mahmoudi | Tiền vệ | |
| 27 | Amirali Khorrami | Tiền đạo | Iran |
| 33 | Farshad Faraji | Hậu vệ | Iran |
| 44 | Erfan Darvish Aali | Hậu vệ | Iran |
| 56 | R. Mirzaeian | Tiền đạo | |
| 58 | Mohammad Daneshgar | Hậu vệ | Iran |
| 70 | Shahriyar Moghanlou | Tiền đạo | Iran |
| 71 | M. Fazeli | Tiền đạo | |
| 77 | Karrar Namari | Tiền đạo | |
| 81 | Parsa Jafari | Thủ môn | Iran |
| 86 | A. Saghebi | Tiền đạo | |
| 88 | Saeid Karimazar | Hậu vệ | Iran |
| 99 | Amirhossein Hosseinzadeh | Tiền đạo | Iran |