Træff
Norway
Thứ hạng hiện tại Bảng A
Træff đang xếp thứ 8 trên tổng 14 đội, với 30 điểm sau 21 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 6
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 36
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Træff
Træff đang trải qua mạch thua 3 trận. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 7 bàn và nhận 18 bàn. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Træff trên bảng xếp hạng
Træff mới có 30 điểm sau 21 vòng. Cụ thể là 8 thắng, 6 hoà và 7 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,4 điểm.
Træff hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Træff nằm giữa Kvik Halden và Arendal. Ngôi đầu của jerv còn xa 21 điểm. Bảng đấu có tất cả 14 đội.
Træff là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Træff, đội bóng Na Uy, là Reknesbanen. Người hâm mộ quen gọi đội là TRA. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 1.500 vé.
Khác biệt sân bãi của Træff
Thành tích hai sân của Træff là 4 trận thắng sân nhà so với 4 trận thắng sân khách. Khi xa nhà, đội có 14 bàn thắng và 20 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 22 bàn ghi và 20 bàn thua.
Sức mạnh ghi bàn của Træff
Số bàn thua của Træff dừng ở 40 sau 21 trận. Đội đang có hiệu số −4. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 6.
Trận kế tiếp của Træff
Lịch đấu đưa Træff tới cuộc chạm trán Mjondalen ngày 4/10/2026. Còn 6 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | S. Heggstad | Hậu vệ | |
| 3 | S. O. Kjorvik | Hậu vệ | |
| 5 | I. Flønes | Hậu vệ | |
| 6 | V. Forren | Hậu vệ | |
| 7 | K. Tosse | Tiền đạo | |
| 8 | Sivert Gussiås | Tiền đạo | Norway |
| 9 | D. Okanović | Tiền đạo | |
| 10 | R. Toven | Tiền đạo | |
| 11 | M. Fjørtoft Løvik | Tiền đạo | |
| 12 | P. Jensen | Thủ môn | |
| 13 | M. Tornes | Tiền đạo | |
| 13 | J. Flataker | Tiền vệ | |
| 13 | A. Bugaj | Hậu vệ | |
| 14 | F. Kristoffersen | Hậu vệ | |
| 16 | M. Rotvold-Leenaars | Hậu vệ | |
| 16 | E. Silseth | Tiền vệ | |
| 18 | W. Phudithip | Tiền vệ | |
| 19 | L. Juberg-Hovland | Tiền đạo | |
| 20 | P. O. Tveraas | Tiền đạo | |
| 21 | Mathias Mork | Tiền đạo | |
| 23 | H. Boe | Tiền vệ | |
| 25 | H. Opsahl | Tiền vệ | |
| 26 | M. Lewis | Tiền vệ | |
| 27 | Jan de Boer | Hậu vệ | Netherlands |
| 29 | S. Finnoy | Hậu vệ | |
| 32 | C. Smordal | Tiền vệ | |
| 88 | A. Obiech | Tiền đạo |