Traiskirchen
Austria
Thứ hạng hiện tại Bảng East
Traiskirchen đang xếp thứ 4 trên tổng 16 đội, với 17 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 23
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Traiskirchen trên bảng xếp hạng
Vị trí thứ 4 đưa Traiskirchen vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Cụ thể là 5 thắng, 2 hoà và 2 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,9 điểm.
Khoảng cách của Traiskirchen với nhóm trên và nhóm dưới
Traiskirchen đang hơn Wiener Viktoria 1 điểm. Oberwart đang hơn đội 1 điểm. Đội đầu bảng Mannsdorf-Großenzersdorf đang hơn 4 điểm.
Mạch trận hiện thời của Traiskirchen
Gần đây Traiskirchen thắng SV Horn 4-3 trên sân khách và thắng Krems / Rehberg 2-0. Loạt 6 trận vừa qua để lại 16 bàn ghi được và 12 bàn phải nhận. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Hàng công và hàng thủ Traiskirchen
Lưới đối phương rung lên 23 lần trước Traiskirchen mùa 18/19. Số bàn ghi được xếp thứ 2 trong nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 14 trong nhóm.
Traiskirchen mạnh hơn ở sân nào?
Traiskirchen nhận 8 bàn ở sân nhà và 11 bàn khi làm khách. Các trận sân nhà cho ra 8 bàn thắng và 8 bàn thua. Sân khách đội ghi 15 bàn và nhận 11 bàn.
Traiskirchen là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Traiskirchen, đội bóng Áo, là ARBÖ-Arena. Sức chứa của sân là 3.000 chỗ.
Traiskirchen đá trận tiếp theo khi nào?
Trận kế tiếp, Traiskirchen gặp Gloggnitz trên sân khách ngày 3/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 4 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | D. Gallei | Tiền đạo | |
| - | R. Fischer | Tiền vệ | |
| 1 | D. Verwüster | Thủ môn | |
| 4 | J. Klar | Hậu vệ | |
| 5 | Martin Gendiar | Hậu vệ | |
| 6 | R. Schuster | Hậu vệ | |
| 7 | Philipp Schobesberger | Tiền đạo | Austria |
| 8 | Yannick Paul Maierhofer | Tiền vệ | |
| 9 | Patrick Schmidt | Tiền đạo | Austria |
| 10 | R. Linhart | Tiền vệ | |
| 16 | Philipp Hosiner | Tiền đạo | Austria |
| 17 | Florian Fischerauer | Tiền vệ | Austria |
| 22 | Julian Höller | Hậu vệ | |
| 23 | L. Pfaffl | Hậu vệ | |
| 24 | D. Nela | Hậu vệ | |
| 25 | Thomas Ebner | Hậu vệ | Austria |
| 26 | N. Zdichynec | Hậu vệ | |
| 27 | Maximilian Sax | Tiền đạo | Austria |
| 28 | L. Dellantonio | Tiền vệ | |
| 32 | E. Felber | Tiền vệ | |
| 47 | D. Holbling | Tiền vệ | |
| 69 | J. Křepelka | Thủ môn |