Logo Traiskirchen

Traiskirchen

Austria

Thứ hạng hiện tại Bảng East

Traiskirchen đang xếp thứ 4 trên tổng 16 đội, với 17 điểm sau 9 trận.

Thắng
5
Hoà
2
Thua
2
Bàn thắng
23
Bàn thua
19
Hiệu số
+4

Lịch thi đấu sắp tới

Thứ 7, 03/10 Regionalliga - Ost

00:00
Gloggnitz
Traiskirchen
--

Thứ 7, 10/10 Regionalliga - Ost

00:30
Traiskirchen
Oberwart
--

Thứ 7, 17/10 Regionalliga - Ost

00:10
Favoritner AC
Traiskirchen
--

Thứ 7, 24/10 Regionalliga - Ost

00:30
Traiskirchen
Mattersburg SV 2020
--

Kết quả gần đây

Thứ 7, 26/09 Regionalliga - Ost

FT
SV Horn
Traiskirchen
3 4

Thứ 4, 23/09 Regionalliga - Ost

FT
Traiskirchen
Krems / Rehberg
2 0

Thứ 7, 19/09 Regionalliga - Ost

FT
Traiskirchen
Mannsdorf-Großenzersdorf
1 3

Thứ 7, 12/09 Regionalliga - Ost

FT
Parndorf
Traiskirchen
1 3

Thứ 7, 05/09 Cup

FT
Traiskirchen
Austria Vienna
0 6

Traiskirchen trên bảng xếp hạng

Vị trí thứ 4 đưa Traiskirchen vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Cụ thể là 5 thắng, 2 hoà và 2 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,9 điểm.

Khoảng cách của Traiskirchen với nhóm trên và nhóm dưới

Traiskirchen đang hơn Wiener Viktoria 1 điểm. Oberwart đang hơn đội 1 điểm. Đội đầu bảng Mannsdorf-Großenzersdorf đang hơn 4 điểm.

Mạch trận hiện thời của Traiskirchen

Gần đây Traiskirchen thắng SV Horn 4-3 trên sân khách và thắng Krems / Rehberg 2-0. Loạt 6 trận vừa qua để lại 16 bàn ghi được và 12 bàn phải nhận. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.

Hàng công và hàng thủ Traiskirchen

Lưới đối phương rung lên 23 lần trước Traiskirchen mùa 18/19. Số bàn ghi được xếp thứ 2 trong nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 14 trong nhóm.

Traiskirchen mạnh hơn ở sân nào?

Traiskirchen nhận 8 bàn ở sân nhà và 11 bàn khi làm khách. Các trận sân nhà cho ra 8 bàn thắng và 8 bàn thua. Sân khách đội ghi 15 bàn và nhận 11 bàn.

Traiskirchen là đội bóng nước nào?

Sân nhà của Traiskirchen, đội bóng Áo, là ARBÖ-Arena. Sức chứa của sân là 3.000 chỗ.

Traiskirchen đá trận tiếp theo khi nào?

Trận kế tiếp, Traiskirchen gặp Gloggnitz trên sân khách ngày 3/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 4 ngày.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
- D. Gallei Tiền đạo
- R. Fischer Tiền vệ
1 D. Verwüster Thủ môn
4 J. Klar Hậu vệ
5 Martin Gendiar Hậu vệ
6 R. Schuster Hậu vệ
7 Philipp Schobesberger Tiền đạo Austria
8 Yannick Paul Maierhofer Tiền vệ
9 Patrick Schmidt Tiền đạo Austria
10 R. Linhart Tiền vệ
16 Philipp Hosiner Tiền đạo Austria
17 Florian Fischerauer Tiền vệ Austria
22 Julian Höller Hậu vệ
23 L. Pfaffl Hậu vệ
24 D. Nela Hậu vệ
25 Thomas Ebner Hậu vệ Austria
26 N. Zdichynec Hậu vệ
27 Maximilian Sax Tiền đạo Austria
28 L. Dellantonio Tiền vệ
32 E. Felber Tiền vệ
47 D. Holbling Tiền vệ
69 J. Křepelka Thủ môn