Trans Narva
Estonia
Thứ hạng hiện tại Bảng Meistriliiga
Trans Narva đang xếp thứ 10 trên tổng 10 đội, với 19 điểm sau 29 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 4
- Thua
- 20
- Bàn thắng
- 22
- Bàn thua
- 65
- Hiệu số
- -43
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Trans Narva
Trận gần nhất, Trans Narva hoà FC Levadia Tallinn 1-1 trên sân nhà. Tính tới lúc này, mạch không thắng dừng ở con số 5. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1.
Thành tích mùa 18/19 của Trans Narva
Trans Narva mới có 19 điểm sau 29 vòng. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,7 điểm. Bảng có 10 đội tranh tài.
Vị trí Trans Narva so với phần còn lại của bảng
Trans Narva kém Nõmme United ở vị trí liền trên đúng 9 điểm. Ngôi đầu của FC Levadia Tallinn còn xa 53 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 10 đội.
Khác biệt sân bãi của Trans Narva
Thành tích hai sân của Trans Narva là 4 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 17 bàn ghi và 25 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 5 bàn thắng và 40 bàn thua.
Sân nhà và giải đấu của Trans Narva
Sân nhà của Trans Narva, đội bóng Estonia, là Kalevi Staadion. Người hâm mộ quen gọi đội là TRA. Sức chứa của sân là 1.000 chỗ.
Trans Narva tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 22 lần trước Trans Narva mùa 18/19. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 10. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 9.
Đối thủ kế tiếp của Trans Narva
Trans Narva sẽ làm khách của Vaprus vào ngày 10/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 12 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Zahharov | Thủ môn | |
| 2 | V. Shantenkov | Hậu vệ | |
| 3 | T. Berardozzi | Hậu vệ | |
| 4 | A. Ivanyushin | Hậu vệ | |
| 5 | C. Campagna | Hậu vệ | |
| 6 | G. Šlein | Tiền vệ | |
| 7 | M. Velijev | Tiền đạo | |
| 8 | Stanislav Agaptšev | Tiền vệ | |
| 9 | J. Doke | Tiền đạo | |
| 10 | A. Gero | Tiền đạo | |
| 12 | Eriks Santos | Hậu vệ | |
| 14 | A. Filatov | Hậu vệ | |
| 16 | S. Kondrattsev | Hậu vệ | |
| 17 | A. Škinjov | Tiền đạo | |
| 20 | M. Stepanov | Hậu vệ | |
| 21 | M. Maksimkin | Hậu vệ | |
| 22 | E. Zuravljov | Tiền vệ | |
| 23 | A. Jegorov | Hậu vệ | |
| 24 | Y. Betancor | Tiền đạo | |
| 27 | Daniil Pareiko | Thủ môn | |
| 29 | V. Kudriashov | Tiền vệ | |
| 30 | Íker Venteo | Thủ môn | |
| 31 | I. Rebrik | Thủ môn | |
| 39 | D. Polyakov | Tiền vệ | |
| 44 | D. Geveller | Hậu vệ | |
| 47 | N. Baljabkin | Tiền đạo | |
| 48 | W. Awusi | Tiền vệ | |
| 66 | E. Petkus | Hậu vệ | |
| 69 | Maksim Pavlov | Thủ môn | |
| 88 | A. Besigirskis | Tiền vệ |