Treaty United
Ireland
Thứ hạng hiện tại Bảng First Division
Treaty United đang xếp thứ 9 trên tổng 10 đội, với 36 điểm sau 33 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 9
- Thua
- 15
- Bàn thắng
- 33
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số
- -15
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Treaty United xếp hạng ra sao?
Cuộc chiến trụ hạng đang có Treaty United, đội đứng thứ 9. Thành tích mùa 18/19 là 9 thắng, 9 hoà và 15 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,1 điểm.
Vị trí Treaty United so với phần còn lại của bảng
Treaty United đang hơn Finn Harps 11 điểm. Cách biệt với Cork City là 35 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 10 đội.
Mạch trận hiện thời của Treaty United
Treaty United khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Finn Harps 2-1, thua Bray Wanderers 0-2 và thắng Longford Town 2-0. Loạt 6 trận vừa qua để lại 7 bàn ghi được và 9 bàn phải nhận. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Thành tích sân nhà và sân khách của Treaty United
Treaty United ghi 19 bàn ở sân nhà và 14 bàn ở sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 14 bàn và nhận 30 bàn. Sân nhà đội ghi 19 bàn và nhận 18 bàn.
Treaty United là đội bóng nước nào?
Treaty United lấy Markets Field ở Limerick làm sân nhà. Sân đón được 5.000 khán giả mỗi trận.
Hàng công và hàng thủ Treaty United
Hàng công Treaty United đứng thứ 9 với 1,0 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 9 của nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 6.
Trận kế tiếp của Treaty United
Treaty United sẽ tiếp UCD vào ngày 3/10/2026. Đội còn 3 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Jack Brady | Thủ môn | Republic of Ireland |
| 2 | Richkov Boevi | Tiền vệ | Republic of Ireland |
| 3 | B. Lynch | Hậu vệ | |
| 5 | Billy Regan | Hậu vệ | Republic of Ireland |
| 6 | Steven Healy | Tiền vệ | Republic of Ireland |
| 8 | Colin Conroy | Tiền vệ | Republic of Ireland |
| 9 | Cian Curtis | Tiền đạo | Republic of Ireland |
| 10 | R. Lawlor | Tiền vệ | |
| 11 | Mark Byrne | Tiền vệ | Republic of Ireland |
| 12 | R. Lapointe | Hậu vệ | |
| 13 | D. Ashman | Thủ môn | |
| 15 | B. Feeney | Tiền đạo | |
| 16 | E. Yoro | Hậu vệ | |
| 18 | J. Oyenuga | Tiền đạo | |
| 19 | Brian Cunningham | Tiền đạo | Republic of Ireland |
| 20 | D. Nwankwo | Hậu vệ | |
| 21 | K. Fitzpatrick | Thủ môn | |
| 22 | S. Murphy | Tiền đạo | |
| 23 | J. Rochford | Tiền đạo | |
| 24 | T. McElligott | Tiền đạo | |
| 25 | Mark Walsh | Tiền vệ | Republic of Ireland |
| 27 | R. Lynch | Hậu vệ | |
| 28 | M. Jones | Tiền vệ | |
| 29 | Kyle Foley | Hậu vệ | Ireland |
| 30 | M. Murphy | Tiền vệ | |
| 31 | Ronan Manning | Tiền vệ | Republic of Ireland |
| 36 | Colm Whelan | Tiền đạo | Republic of Ireland |
| 36 | Bobby Amadasun | Hậu vệ | |
| 37 | Dare Kareem | Tiền đạo | Republic of Ireland |
| 44 | Killian Cantwell | Hậu vệ | Republic of Ireland |