Trelleborg
Sweden
Thứ hạng hiện tại Bảng South
Trelleborg đang xếp thứ 1 trên tổng 16 đội, với 51 điểm sau 24 trận.
- Thắng
- 15
- Hoà
- 6
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 53
- Bàn thua
- 28
- Hiệu số
- +25
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Trelleborg
Sau 24 vòng, Trelleborg giữ ngôi đầu bảng. Thành tích mùa 18/19 là 15 thắng, 6 hoà và 3 thua. Nhịp lấy điểm đang là 2,1 điểm một trận.
Hàng công và hàng thủ Trelleborg
Số bàn thua của Trelleborg dừng ở 28 sau 24 trận. Không đội nào trong nhóm ghi nhiều bàn hơn. Khung thành đội đứng thứ 2 về độ an toàn trong nhóm.
Phong độ gần đây của Trelleborg
Trận gần nhất, Trelleborg thắng Angelholms FF 4-1 trên sân nhà. Loạt 6 trận vừa qua để lại 14 bàn ghi được và 8 bàn phải nhận. Tính tới lúc này, mạch thắng dừng ở con số 4.
Trelleborg mạnh hơn ở sân nào?
Trelleborg nhận 16 bàn ở sân nhà và 12 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội có 25 bàn thắng và 12 bàn thua. Sân nhà đội ghi 28 bàn và nhận 16 bàn.
Trelleborg là đội bóng nước nào?
Trelleborg là một đội bóng Thụy Điển. Người hâm mộ quen gọi đội là TRE. Khán đài có 10.500 chỗ ngồi.
Trelleborg hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trelleborg đang hơn Atvidabergs FF 6 điểm. Bảng đấu có tất cả 16 đội.
Lịch thi đấu sắp tới của Trelleborg
Ngày 4/10/2026, Trelleborg bước vào cuộc đấu với Olympic. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Påhlsson | Thủ môn | Sweden |
| 2 | J. Brannefalk | Hậu vệ | Sweden |
| 3 | Óskar Sverrisson | Hậu vệ | Iceland |
| 4 | Abbe Rehn | Hậu vệ | Sweden |
| 5 | Abel Ogwuche | Hậu vệ | Nigeria |
| 6 | Ammar Asani | Tiền vệ | Sweden |
| 7 | J. Christiansen | Tiền vệ | |
| 8 | Oskar Ruuska | Tiền đạo | Sweden |
| 9 | Vincent Poppler | Tiền đạo | Sweden |
| 9 | Emil Orheim | Tiền đạo | Norway |
| 10 | Sebastian Tipura | Tiền vệ | Sweden |
| 12 | Prince Balde | Hậu vệ | Liberia |
| 13 | Bjarni Antonsson | Tiền vệ | Iceland |
| 14 | Johan Gudmundsson | Tiền đạo | Sweden |
| 15 | Viggo Karlsson | Tiền vệ | |
| 16 | Donart Lubishtani | Hậu vệ | Sweden |
| 17 | Isak Ellbring | Tiền vệ | Sweden |
| 18 | J. Modig | Hậu vệ | Sweden |
| 19 | A. Mehmeti | Tiền vệ | |
| 20 | Kofi Asare | Tiền đạo | Sweden |
| 21 | Oskar Gabrielsson | Tiền vệ | Sweden |
| 22 | Niclas Bergmark | Hậu vệ | Sweden |
| 25 | E. Löfberg | Tiền đạo | Sweden |
| 26 | Johannes Käck | Tiền đạo | Sweden |
| 27 | Alexander Baraslievski | Tiền vệ | Sweden |
| 30 | Nils Arvidsson | Thủ môn | Sweden |
| 30 | W. Malmgren | Thủ môn | |
| 42 | M. Falk | Thủ môn |