Treze
Brazil
Thứ hạng hiện tại Bảng Paraibano: Regular season
Treze đang xếp thứ 6 trên tổng 10 đội, với 12 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 0
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Treze mùa 18/19
Treze có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 10 vòng. Tốc độ tích điểm là 1,7 điểm mỗi trận. Giải quy tụ 48 đội ở nhóm này.
Treze hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Treze kém Portuguesa ở vị trí liền trên đúng 4 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 48 đội. Đội đầu bảng CSA đang hơn 4 điểm.
Treze thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Treze thắng Sao Jose 1-0 trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3. Cán cân của loạt trận này là 7 bàn thắng so với 5 bàn thua.
Sức mạnh ghi bàn của Treze
Hàng thủ Treze đứng thứ 36, trung bình nhận 1,4 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 2 của nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 36.
Khác biệt sân bãi của Treze
Thành tích hai sân của Treze là 5 trận thắng sân nhà so với 3 trận thắng sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 12 bàn ghi và 4 bàn thua. Sân khách đội ghi 13 bàn và nhận 15 bàn.
Sân nhà và giải đấu của Treze
Treze là một đội bóng Brazil. Đội thường được gọi ngắn là TRE. Sức chứa của sân là 45.000 chỗ.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Natan Masiero | Hậu vệ | |
| 2 | Ryan | Hậu vệ | |
| 4 | Yan | Hậu vệ | |
| 5 | Gustavo Petrocelli | Tiền vệ | |
| 6 | Luan | Hậu vệ | |
| 7 | Pedro Maycon | Tiền đạo | |
| 7 | Dioran | Tiền đạo | |
| 8 | Marquinhos | Tiền vệ | |
| 10 | Thiago Alagoano | Tiền vệ | |
| 11 | Buba | Tiền đạo | |
| 14 | Lucas Gomes Vieira | Tiền vệ | |
| 15 | Renilson | Hậu vệ | |
| 15 | Barbosa Matheus | Hậu vệ | |
| 16 | Pianco Juninho | Hậu vệ | |
| 17 | Brinquedo | Tiền đạo | |
| 18 | Vinicius Bala | Tiền vệ | |
| 19 | Bruno Ré | Hậu vệ | |
| 19 | Lukaku Douglas | Tiền vệ | |
| 20 | Caio Gomes | Hậu vệ | |
| 21 | Jean Carlo | Tiền đạo | Brazil |
| 22 | Mateus Neto | Hậu vệ | |
| 23 | Diego Clemente | Hậu vệ | |
| 33 | Davi Marcos | Thủ môn | |
| 99 | Rafael Tanque | Tiền đạo |