Tristan Suarez
Argentina
Thứ hạng hiện tại Bảng Group 2
Tristan Suarez đang xếp thứ 1 trên tổng 18 đội , với 57 điểm sau 31 trận.
- Thắng
- 15
- Hoà
- 12
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 32
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- +17
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Tristan Suarez xếp hạng ra sao?
Tristan Suarez đứng đầu bảng và hơn đội bám đuổi 4 điểm. Vị trí này tính trong bảng 2. Thành tích mùa 18/19 là 15 thắng, 12 hoà và 4 thua.
Sức mạnh ghi bàn của Tristan Suarez
Hàng công Tristan Suarez đứng thứ 9 với 1,0 bàn mỗi trận. Khung thành đội đứng đầu về độ an toàn trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +17.
Kết quả các trận gần nhất của Tristan Suarez
Ba trận gần nhất của Tristan Suarez: thắng Midland 1-0, hoà Atlanta 0-0 và hoà San Martin S.J. 0-0. Có 5 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Hàng công tịt ngòi ở 3 trận.
Khác biệt sân bãi của Tristan Suarez
Thành tích hai sân của Tristan Suarez là 8 trận thắng sân nhà so với 7 trận thắng sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 18 bàn ghi và 7 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 14 bàn và nhận 8 bàn.
Giới thiệu Tristan Suarez
Sân nhà của Tristan Suarez, đội bóng Argentina, là Estadio 20 de Octubre. Người hâm mộ quen gọi đội là TRI. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 13.500 vé.
Vị trí Tristan Suarez so với phần còn lại của bảng
Tristan Suarez đang hơn Temperley 4 điểm. Bảng đấu có tất cả 18 đội.
Tristan Suarez đá trận tiếp theo khi nào?
Ngày 4/10/2026, Tristan Suarez bước vào cuộc đấu với Quilmes. Đội còn 5 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Bigo | Goalkeeper | |
| 2 | M. Guzmán | Defender | |
| 3 | N. Fernández | Defender | |
| 3 | A. Sánchez | Defender | |
| 3 | D. Mastrángelo | Defender | |
| 4 | B. Aguilar | Defender | |
| 5 | M. Enrique | Midfielder | |
| 6 | A. Baldi | Midfielder | |
| 7 | M. Guillén | Defender | |
| 8 | N. Del Priore | Midfielder | |
| 8 | M. Ferulano | Midfielder | |
| 9 | A. Gallo | Attacker | |
| 10 | D. Becker | Midfielder | |
| 11 | S. Ramírez | Attacker | |
| 12 | J. Mendive | Goalkeeper | |
| 13 | S. Aquino | Midfielder | |
| 14 | M. Olguín | Defender | |
| 15 | A. Molina | Defender | |
| 16 | N. Sánchez | Midfielder | |
| 16 | M. Luayza | Midfielder | |
| 16 | L. Álvarez | Midfielder | |
| 17 | S. Magnotta | Midfielder | |
| 17 | L. Noriega | Midfielder | |
| 18 | R. Conechny | Attacker | |
| 18 | A. Berrondo | Attacker | |
| 18 | G. Banuera | Attacker | |
| 18 | K. Colli | Midfielder | |
| 19 | M. Alvarez | Attacker | |
| 20 | J. Berón | Attacker |