Tukums
Latvia
Thứ hạng hiện tại Bảng Virsliga
Tukums đang xếp thứ 9 trên tổng 10 đội, với 24 điểm sau 31 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 9
- Thua
- 17
- Bàn thắng
- 44
- Bàn thua
- 61
- Hiệu số
- -17
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Tukums đang đứng thứ mấy?
Cuộc chiến trụ hạng đang có Tukums, đội đứng thứ 9. Đội có 5 thắng, 9 hoà và 17 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,8 điểm.
Vị trí Tukums so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Tukums nằm giữa Grobiņa và Ogre United. Cuộc đua diễn ra giữa 10 đội. Cách biệt với Rīgas FS là 50 điểm.
Tukums qua những vòng vừa qua
Gần đây Tukums hoà Grobiņa 1-1 trên sân nhà và thua Super Nova 0-1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 4 bàn ghi và 12 bàn thủng lưới. Hàng công tịt ngòi ở 3 trận.
Tukums chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Tukums thắng 5 trận, còn trên sân khách là 0 trận. Sân nhà đội ghi 28 bàn và nhận 24 bàn. Khi xa nhà, đội có 16 bàn thắng và 37 bàn thua.
Tukums là đội bóng nước nào?
Tukums lấy Tukuma mākslīgā laukumā stadions ở Tukums làm sân nhà. Khán đài có 1.000 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là TUK.
Hàng công và hàng thủ Tukums
Tukums ghi 44 bàn và để thủng lưới 61 bàn mùa 18/19. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 4 của nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 9.
Tukums đá trận tiếp theo khi nào?
Riga là cái tên chờ Tukums ở vòng kế tiếp, ngày 10/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 11 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Sergejs Vilkovs | Thủ môn | Latvia |
| 4 | Kaspars Anmanis | Tiền vệ | Latvia |
| 5 | J. Toba | Tiền vệ | |
| 6 | Kristers Volkovs | Hậu vệ | Latvia |
| 7 | S. Shibata | Tiền vệ | |
| 8 | R. Reingolcs | Hậu vệ | |
| 10 | Bogdans Samoilovs | Tiền vệ | Latvia |
| 11 | Leoni Gastaldelo | Tiền vệ | |
| 12 | A. Kuprins | Thủ môn | |
| 12 | I. Ivanausks | Thủ môn | |
| 16 | Kristaps Klavins | Tiền vệ | |
| 17 | M. Derkach | Tiền vệ | |
| 18 | D. Calbergs | Tiền vệ | |
| 19 | D. Radzenieks | Tiền đạo | |
| 21 | D. Valmiers | Hậu vệ | |
| 22 | E. Sprukts | Tiền đạo | |
| 23 | I. Atligins | Tiền đạo | |
| 24 | Tomo Matsubara | Tiền đạo | |
| 25 | H. Joksts | Hậu vệ | |
| 27 | R. Deružinskis | Tiền đạo | |
| 28 | R. Meļķis | Tiền vệ | |
| 29 | K. Shigema | Tiền vệ | |
| 30 | M. Šusts | Hậu vệ | |
| 32 | K. Uzis | Hậu vệ | |
| 34 | M. Kere | Tiền vệ | |
| 35 | K. Minajevs | Thủ môn | |
| 46 | A. Enyou | Hậu vệ | |
| 88 | M. Štāls | Hậu vệ | |
| 97 | Ivans Baturins | Thủ môn | Latvia |