UCSA
Ukraine
Thứ hạng hiện tại Bảng Persha Liga
UCSA đang xếp thứ 13 trên tổng 16 đội, với 10 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 4
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
UCSA: quốc gia, giải đấu và sân nhà
UCSA là một đội bóng Ukraine. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 1.945 vé.
UCSA đang đứng thứ mấy?
UCSA đang đứng thứ 13 trong số 16 đội. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 4 hoà và 3 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,1 điểm.
Mạch trận hiện thời của UCSA
Gần đây UCSA hoà Viktoriya Mykolaivka 0-0 trên sân nhà và thua Prykarpattia 0-1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 5 bàn ghi và 11 bàn thủng lưới. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Thành tích sân nhà và sân khách của UCSA
UCSA ghi 9 bàn ở sân nhà và 3 bàn ở sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 3 bàn và nhận 6 bàn. Sân nhà đội ghi 9 bàn và nhận 8 bàn.
UCSA hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ UCSA tới Kulykiv ở ngôi đầu là 7 điểm. Đội đang giữ 3 điểm lợi thế trước Chernihiv. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội.
UCSA ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận UCSA ghi 1,3 bàn và nhận 1,6 bàn. Khung thành đội đứng thứ 13 về độ an toàn trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là −2.
UCSA đá trận tiếp theo khi nào?
Lịch đấu đưa UCSA tới cuộc chạm trán Ahrobiznes Volochysk ngày 4/10/2026. Còn 5 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | O. Postemskyi | Thủ môn | |
| 4 | P. Zakhidnyi | Hậu vệ | |
| 6 | R. Yuvkhimets | Tiền vệ | |
| 7 | M. Sytnykov | Tiền vệ | |
| 7 | Gabriel Goulart | Tiền đạo | |
| 8 | A. Kireev | Tiền vệ | |
| 9 | Oleksii Khoblenko | Tiền đạo | Ukraine |
| 10 | Matheusinho | Tiền vệ | |
| 11 | A. Emere | Tiền vệ | |
| 12 | A. Kovalev | Thủ môn | |
| 15 | Oleksandr Osman | Hậu vệ | Ukraine |
| 17 | Oleksandr Sklyar | Tiền vệ | Ukraine |
| 20 | Maksym Andrushchenko | Tiền đạo | Ukraine |
| 21 | V. Dvorovenko | Hậu vệ | |
| 23 | Mykhailo Shershen | Hậu vệ | Ukraine |
| 25 | Ruan Santos | Tiền đạo | |
| 28 | O. Zhdanovych | Tiền vệ | |
| 31 | V. Yushchyshyn | Thủ môn | |
| 32 | Serhii Petko | Tiền vệ | Ukraine |
| 41 | Icaro | Tiền vệ | |
| 42 | Dmytro Makhnev | Hậu vệ | Ukraine |
| 44 | M. Nemetskov | Tiền đạo | |
| 45 | D. Sabiyev | Hậu vệ | |
| 47 | I. Dziubuk | Tiền vệ | |
| 49 | Vitinho | Tiền vệ | |
| 70 | D. Irodovskyi | Tiền vệ | |
| 73 | P. Castro | Tiền vệ | |
| 77 | Ivan Potskhveria | Tiền vệ | Georgia |
| 87 | M. Dmytro | Hậu vệ | |
| 97 | O. Shevchuk | Tiền vệ |