Uni Minsk
Belarus
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Division
Uni Minsk đang xếp thứ 14 trên tổng 18 đội, với 26 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 8
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 25
- Bàn thua
- 35
- Hiệu số
- -10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Uni Minsk
Uni Minsk đang trải qua mạch không thắng 5 trận. Cán cân của loạt trận này là 8 bàn thắng so với 8 bàn thua. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Uni Minsk đang đứng thứ mấy?
Chuỗi không thắng 5 trận đang đè nặng lên Uni Minsk. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,0 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 6 thắng, 8 hoà và 12 thua.
Uni Minsk đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Uni Minsk nằm giữa Minsk II và Orsha. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội. Ngôi đầu của Niva còn xa 28 điểm.
Uni Minsk mạnh hơn ở sân nào?
Uni Minsk nhận 13 bàn ở sân nhà và 22 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 15 bàn và nhận 22 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 10 bàn ghi và 13 bàn thua.
Sức mạnh ghi bàn của Uni Minsk
Số bàn thua của Uni Minsk dừng ở 35 sau 26 trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 18 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 5 trong nhóm.
Uni Minsk là đội bóng nước nào?
Uni Minsk là một đội bóng Belarus.
Uni Minsk gặp ai ở vòng tới?
Đối thủ kế tiếp của Uni Minsk là Dinamo Minsk II, đá ngày 3/10/2026. Đội còn 4 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Roman Babaev | Thủ môn | Belarus |
| 3 | Dmitri Turovets | Hậu vệ | Belarus |
| 5 | P. Vakulich | Tiền vệ | |
| 6 | D. Podbereznyi | Hậu vệ | |
| 7 | Daniil Narchuk | Tiền vệ | Belarus |
| 8 | Evgeni Sakuta | Tiền vệ | Belarus |
| 9 | B. Gusev | Tiền đạo | |
| 9 | Arol Nguintsop | Tiền đạo | Cameroon |
| 10 | Egor Semenov | Tiền vệ | Belarus |
| 11 | V. Popov | Tiền đạo | |
| 12 | E. Voyna | Hậu vệ | |
| 13 | K. Pankratov | Thủ môn | |
| 14 | Radiy Yamlikhanov | Hậu vệ | Russia |
| 15 | R. Sidorovich | Tiền vệ | |
| 17 | Artur Kats | Hậu vệ | Belarus |
| 19 | Nikolay Mirskiy | Tiền đạo | Belarus |
| 19 | D. Selivanov | Tiền vệ | |
| 21 | I. Amialiusik | Tiền vệ | |
| 22 | Dmitri Zinovich | Hậu vệ | Belarus |
| 27 | Ivan Tolkachev | Tiền đạo | Belarus |
| 29 | V. Kiselev | Tiền đạo | |
| 30 | Dmitri Khalimonchikov | Tiền vệ | Belarus |
| 32 | V. Urbanovich | Hậu vệ | |
| 33 | D. Lapin | Tiền vệ | |
| 35 | Matvey Kovruk | Thủ môn | Belarus |
| 39 | Oleg Patotskiy | Tiền vệ | Belarus |
| 42 | Maksim Volodko | Hậu vệ | Belarus |
| 55 | S. Melnik | Hậu vệ | |
| 69 | Yahor Snapkou | Tiền vệ | Belarus |
| 77 | Aleksandr Krotov | Tiền vệ | Belarus |
| 81 | Uladzislau Fezhanka | Tiền vệ | Belarus |
| 91 | E. Radkov | Tiền vệ | |
| 95 | Ivan Vorobyev | Tiền đạo | Belarus |
| 98 | Matvey Svidinskiy | Hậu vệ | Belarus |