Unie Hlubina
Czech-Republic
Thứ hạng hiện tại Bảng MSFL
Unie Hlubina đang xếp thứ 8 trên tổng 18 đội, với 15 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 25
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Unie Hlubina
Ba trận gần nhất của Unie Hlubina: thua Vrchovina 2-3, hoà Polanka nad Odrou 1-1 và hoà Havířov 0-0. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng.
Unie Hlubina trên bảng xếp hạng
Chuỗi không thắng 4 trận đang đè nặng lên Unie Hlubina. Cụ thể là 4 thắng, 3 hoà và 3 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,5 điểm một trận.
Unie Hlubina đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Unie Hlubina tới Líšeň II ở ngôi đầu là 9 điểm. Vítkovice đang hơn đội 1 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 18 đội.
Unie Hlubina tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Unie Hlubina đứng thứ 14, trung bình nhận 1,8 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 14 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +7.
Thành tích sân nhà và sân khách của Unie Hlubina
Unie Hlubina ghi 15 bàn ở sân nhà và 10 bàn ở sân khách. Khi xa nhà, đội có 10 bàn thắng và 9 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 15 bàn ghi và 9 bàn thua.
Sân nhà và giải đấu của Unie Hlubina
Unie Hlubina lấy Stadion TJ Unie Hlubina ở Ostrava làm sân nhà. Khán đài có 2.000 chỗ ngồi.
Unie Hlubina gặp ai ở vòng tới?
Ngày 3/10/2026, Unie Hlubina bước vào cuộc đấu với Hodonín. Quãng nghỉ trước trận là 4 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | T. Preisner | Thủ môn | |
| 2 | M. Racz | Hậu vệ | |
| 2 | P. Pribylka | Tiền vệ | |
| 3 | M. Pilar | Tiền vệ | |
| 4 | S. Smolka | Hậu vệ | |
| 5 | Z. Celta | Hậu vệ | |
| 6 | J. Nevrela | Hậu vệ | |
| 7 | B. Forster | Tiền vệ | |
| 8 | D. Badosek | Tiền vệ | |
| 10 | R. Dostal | Tiền vệ | |
| 11 | F. Sotornik | Tiền vệ | |
| 12 | T. Janjus | Tiền đạo | |
| 12 | L. Coufal | Hậu vệ | |
| 13 | L. Tomecek | Hậu vệ | |
| 14 | N. Zavadil | Tiền vệ | |
| 15 | D. Berek | Tiền vệ | |
| 16 | D. Opatril | Tiền vệ | |
| 17 | Nikodem Gancarczyk | Hậu vệ | Poland |
| 17 | K. Kajfosz | Tiền đạo | |
| 18 | D. Skopal | Tiền vệ | |
| 19 | Jakub Obdržálek | Tiền vệ | Czechia |
| 20 | Adam Bednár | Hậu vệ | Czechia |
| 22 | J. Fabianek | Tiền vệ | |
| 23 | O. Jurcak | Tiền vệ | |
| 25 | A. Fabisz | Thủ môn | |
| 36 | Michael Vladar | Tiền vệ | Czechia |