Union Espanola
Chile
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera B
Union Espanola đang xếp thứ 8 trên tổng 16 đội , với 36 điểm sau 25 trận.
- Thắng
- 10
- Hoà
- 6
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 32
- Bàn thua
- 32
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Union Espanola
Union Espanola khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà Deportes Temuco 1-1, thua Curico Unido 1-2 và hoà Deportes Santa Cruz 1-1. Loạt 6 trận vừa qua để lại 6 bàn ghi được và 6 bàn phải nhận. Chuỗi không thắng đã sang trận thứ 4.
Thành tích mùa 18/19 của Union Espanola
Union Espanola mới có 36 điểm sau 25 vòng. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,4 điểm. Bảng có 16 đội tranh tài.
Khoảng cách của Union Espanola với nhóm trên và nhóm dưới
Union Espanola đang hơn Deportes Copiapo 2 điểm. Đội đầu bảng Cobreloa đang hơn 9 điểm. Bảng đấu có tất cả 16 đội.
Khác biệt sân bãi của Union Espanola
Thành tích hai sân của Union Espanola là 7 trận thắng sân nhà so với 3 trận thắng sân khách. Khi xa nhà, đội có 13 bàn thắng và 18 bàn thua. Các trận sân nhà cho ra 19 bàn thắng và 14 bàn thua.
Union Espanola: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Union Espanola lấy Estadio Santa Laura-Universidad SEK ở Santiago de Chile làm sân nhà. Sân đón được 28.500 khán giả mỗi trận. Người hâm mộ quen gọi đội là ESP.
Hàng công và hàng thủ Union Espanola
Trung bình mỗi trận Union Espanola ghi 1,3 bàn và nhận 1,3 bàn. Số bàn ghi được xếp thứ 10 trong nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 8.
Union Espanola đá trận tiếp theo khi nào?
Union Espanola sẽ làm khách của San Luis vào ngày 5/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 7 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Rodríguez | Goalkeeper | |
| 2 | Kevin Contreras | Defender | |
| 3 | Giorgos Spyrou | Defender | |
| 4 | M. Celis | Defender | |
| 5 | W. Machado | Midfielder | |
| 6 | Bruno Ignacio Jáuregui Sáez | Midfielder | |
| 7 | R. Vasquez | Midfielder | |
| 8 | P. Rubio | Attacker | |
| 9 | A. Vilches | Attacker | |
| 10 | P. Aránguiz | Midfielder | |
| 11 | Franco Ratotti | Attacker | |
| 12 | E. Uribe | Goalkeeper | |
| 13 | J. Fierro | Goalkeeper | |
| 14 | I. Núñez | Midfielder | |
| 15 | B. Droguett | Midfielder | |
| 16 | M. Ormeno | Defender | |
| 17 | F. Massri | Midfielder | |
| 18 | J. Aja | Defender | |
| 19 | Á. Araos | Midfielder | |
| 19 | T. Tolosa | Attacker | |
| 20 | M. Wassenne | Attacker | |
| 21 | S. Pereira | Defender | |
| 22 | A. Nunez | Midfielder | |
| 23 | U. Ojeda | Midfielder | |
| 24 | G. Norambuena | Defender | |
| 25 | T. Ovando | Attacker | |
| 26 | B. Roco | Defender | |
| 28 | Nicolas Valencia | Midfielder | |
| 30 | R. Cordero | Midfielder | |
| 32 | L. Molina | Defender | |
| 34 | F. Soto | Goalkeeper |