US Hostert
Luxembourg
Thứ hạng hiện tại Bảng BGL League
US Hostert đang xếp thứ 9 trên tổng 15 đội, với 11 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu US Hostert
US Hostert lấy Stade Jos Becker ở Hostert làm sân nhà. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 1.500 vé.
US Hostert xếp hạng ra sao?
US Hostert giữ vị trí thứ 9 mùa 18/19. Tốc độ tích điểm là 1,4 điểm mỗi trận. Giải quy tụ 15 đội ở nhóm này.
Phong độ gần đây của US Hostert
Gần đây US Hostert hoà AS Jeunesse Esch 1-1 trên sân nhà và hoà F91 Dudelange 0-0. Cán cân của loạt trận này là 10 bàn thắng so với 4 bàn thua. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Khác biệt sân bãi của US Hostert
Thành tích hai sân của US Hostert là 1 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Sân nhà đội ghi 6 bàn và nhận 4 bàn. Khi xa nhà, đội có 8 bàn thắng và 7 bàn thua.
Hàng công và hàng thủ US Hostert
US Hostert ghi 14 bàn và để thủng lưới 11 bàn mùa 18/19. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 8. Số bàn phải nhận xếp thứ 6 trong nhóm.
US Hostert hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
US Hostert kém Résidence Walferdange ở vị trí liền trên đúng 4 điểm. Ngôi đầu của UNA Strassen còn xa 13 điểm. Bảng đấu có tất cả 15 đội.
US Hostert gặp ai ở vòng tới?
Đối thủ kế tiếp của US Hostert là Progres Niederkorn, đá ngày 11/10/2026. Địa điểm là sân Stade Jos Becker.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 6 | Jimmy Sergonne | Hậu vệ | |
| 11 | D. Dianessy | Tiền đạo | |
| 11 | S. Bekkouche | Tiền đạo | |
| 14 | E. H. Dieme | Tiền đạo | |
| 15 | Antoine Letiévant | Hậu vệ | France |
| 16 | M. Mihoubi | Hậu vệ | |
| 17 | D. Lopes | Tiền đạo | |
| 19 | E. Mendes | Tiền đạo | |
| 20 | C. Baiverlin | Tiền vệ | |
| 21 | Y. Montantin | Tiền vệ | |
| 21 | M. Yans | Tiền vệ | |
| 22 | L. Bernardy | Hậu vệ | |
| 24 | K. Tavares | Tiền vệ | |
| 26 | M. Leroux | Tiền vệ | |
| 28 | B. Almeida Borges | Tiền vệ | |
| 40 | V. Ballicalioglu | Tiền vệ | |
| 45 | L. Cungs | Hậu vệ | |
| 67 | D. Ahmeti | Tiền vệ | |
| 74 | Thierry Drinka Alexis | Hậu vệ | |
| 79 | R. Fernandes | Tiền vệ | |
| 80 | S. Altun | Tiền vệ | |
| 97 | K. Quinol | Tiền đạo | |
| 99 | F. Seligson | Thủ môn |