Uşak Spor
Turkey
Thứ hạng hiện tại Bảng 4
Uşak Spor đang xếp thứ 6 trên tổng 16 đội, với 48 điểm sau 30 trận.
- Thắng
- 15
- Hoà
- 3
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 35
- Bàn thua
- 35
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Uşak Spor là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Uşak Spor, đội bóng Thổ Nhĩ Kỳ, là Uşak 1 Eylül Stadı. Sân đón được 6.094 khán giả mỗi trận.
Uşak Spor xếp hạng ra sao?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Uşak Spor ở vị trí thứ 6. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,6 điểm. Bảng có 16 đội tranh tài.
Kết quả các trận gần nhất của Uşak Spor
Gần đây Uşak Spor thắng Akşehirspor 3-0 trên sân nhà và thua Balıkesirspor 1-4. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 11 bàn và nhận 10 bàn. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Thành tích sân nhà và sân khách của Uşak Spor
Uşak Spor ghi 15 bàn ở sân nhà và 20 bàn ở sân khách. Các trận sân nhà cho ra 15 bàn thắng và 18 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 20 bàn thắng và 17 bàn thua.
Khoảng cách của Uşak Spor với nhóm trên và nhóm dưới
Uşak Spor kém Balıkesirspor ở vị trí liền trên đúng 10 điểm. Ngôi đầu của Kütahyaspor còn xa 27 điểm. Bảng đấu có tất cả 16 đội.
Sức mạnh ghi bàn của Uşak Spor
Lưới đối phương rung lên 35 lần trước Uşak Spor mùa 19/20. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 10. Khung thành đội đứng thứ 8 về độ an toàn trong nhóm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Ercan Çifci | Tiền vệ | Turkey |
| - | Orhan Gülle | Tiền vệ | Türkiye |
| - | Umut Akpınar | Tiền vệ | Türkiye |
| - | B. Tuncay | Tiền đạo | Türkiye |
| - | Yusuf Turhan | Hậu vệ | Türkiye |
| - | Muhammed Kunat | Hậu vệ | Turkmenistan |
| - | Ayhan Taşlı | Tiền đạo | Türkiye |
| - | Batuhan Nizam | Tiền đạo | |
| - | C. Türk | Thủ môn | |
| - | A. Temel | Tiền vệ | |
| - | A. İmir | Tiền vệ | |
| - | A. Karaca | Tiền vệ | |
| - | Y. Korkmaz | Hậu vệ | |
| - | İ. Erbil | Hậu vệ | |
| - | M. Tuna | Thủ môn | |
| - | C. Kargin | Tiền vệ | |
| - | M. Akarsu | Tiền vệ | |
| 1 | Mert Salık | Thủ môn | Türkiye |
| 3 | Doğancan Kılıç | Hậu vệ | Türkiye |
| 6 | Selim Kayacı | Tiền vệ | Türkiye |
| 9 | Efecan Barlık | Tiền đạo | Türkiye |
| 9 | Y. Çalık | Tiền vệ | |
| 12 | B. Sayılı | Thủ môn | |
| 15 | Mehmet Doğan | Thủ môn | Türkiye |
| 16 | Yasin Yıldız | Hậu vệ | Türkiye |
| 19 | E. Tak | Hậu vệ | |
| 20 | Ali Kucık | Tiền đạo | Türkiye |
| 21 | Alperen Kahraman | Tiền vệ | Türkiye |
| 28 | E. Gürcan | Tiền vệ | |
| 33 | Selçuk Alibaz | Tiền vệ | Germany |
| 34 | Emre Çiğdem | Thủ môn | Türkiye |
| 49 | Mürsel Üstün | Thủ môn | |
| 57 | H. Ertürk | Hậu vệ | |
| 68 | Volkan Altınsoy | Hậu vệ | Türkiye |
| 88 | Tahir Kaan Özdoğan | Tiền đạo | Turkey |