Vado
Italy
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Nicolò Agostino | Hậu vệ | Italy |
| - | Enrico Saracco | Tiền vệ | Italy |
| 1 | Simone Calvani | Thủ môn | Italy |
| 2 | Luca Dellepiane | Hậu vệ | Italy |
| 3 | Cristian Carlini | Hậu vệ | Italy |
| 5 | Mirko Saltarelli | Hậu vệ | Italy |
| 7 | Diego Tampieri | Tiền vệ | Italy |
| 7 | Andrea Bussaglia | Tiền vệ | Italy |
| 9 | Lorenzo Lischetti | Tiền đạo | Italy |
| 10 | Jacopo Simonetta | Tiền vệ | Italy |
| 11 | Diego Vita | Tiền đạo | Italy |
| 14 | Federico Gulinelli | Hậu vệ | Italy |
| 16 | Andrea Sala | Thủ môn | Italy |
| 17 | Mirko Lazzarini | Hậu vệ | Italy |
| 18 | Luca Piana | Hậu vệ | Italy |
| 20 | Matteo De Rinaldis | Tiền vệ | Italy |
| 21 | Alessandro Di Munno | Tiền vệ | Italy |
| 22 | Andrea Bellocci | Thủ môn | Italy |
| 23 | Lorenzo Costantino | Hậu vệ | Italy |
| 25 | Maiko Candiano | Tiền vệ | Germany |
| 27 | Leroy Cecchinato | Tiền đạo | Italy |
| 28 | Zaccaria Hamlili | Tiền vệ | Italy |
| 29 | Filippo Saiani | Hậu vệ | Italy |
| 30 | Tiana | Tiền vệ | Italy |
| 31 | Denis Hergheligiu | Tiền vệ | Romania |
| 31 | Matteo Ferro | Tiền đạo | Italy |
| 32 | Andrea Ghezzi | Tiền vệ | Italy |
| 34 | Michael Ndianefo | Hậu vệ | Italy |
| 39 | Lorenzo Malanca | Hậu vệ | Italy |
| 92 | Kevin Bruno | Tiền vệ | Italy |
| 95 | Iacopo Cernigoi | Tiền đạo | Italy |
| 97 | Filippo Rosa | Tiền vệ | Italy |
| 99 | Giorgio Lionetti | Tiền vệ | Italy |