Valenciennes
France
Thứ hạng hiện tại Bảng National
Valenciennes đang xếp thứ 14 trên tổng 18 đội, với 8 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Valenciennes là đội bóng nước nào?
Valenciennes là một đội bóng Pháp. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là VAL. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 24.926 vé.
Valenciennes đang đứng thứ mấy?
Valenciennes giữ vị trí thứ 14 mùa 18/19. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,0 điểm. Bảng có 18 đội tranh tài.
Valenciennes thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Valenciennes: thắng Le Puy Foot 2-1, thua La Roche VF 2-3 và thua Fleury 91 1-2. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng.
Valenciennes chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Valenciennes thắng 2 trận, còn trên sân khách là 0 trận. Ở sân nhà, cán cân là 5 bàn ghi và 3 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 4 bàn thắng và 10 bàn thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Valenciennes
Valenciennes và Orleans đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Ngôi đầu của La Roche VF còn xa 10 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 18 đội.
Số bàn thắng và bàn thua của Valenciennes
Lưới đối phương rung lên 9 lần trước Valenciennes mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là −4. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 9.
Valenciennes đá trận tiếp theo khi nào?
Ngày 4/10/2026, Valenciennes bước vào cuộc đấu với Versailles. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Issa Tounkara | Tiền vệ | |
| 1 | Jean Louchet | Thủ môn | France |
| 2 | Derrick Abu | Hậu vệ | |
| 5 | Bryan Passi | Hậu vệ | Congo |
| 6 | M. Zogba | Hậu vệ | |
| 7 | C. Abi | Tiền đạo | |
| 7 | N. Ble | Hậu vệ | |
| 8 | M. Rouai | Tiền vệ | |
| 9 | J. Ndiaye | Tiền đạo | |
| 10 | D. Diomande | Tiền vệ | |
| 11 | R. Ekra | Tiền đạo | |
| 12 | S. Lebouath | Tiền đạo | |
| 13 | Christopher Rocchia | Hậu vệ | France |
| 18 | Gaëtan Courtet | Tiền đạo | France |
| 19 | T. Marechal | Tiền vệ | |
| 20 | Abou Meite | Hậu vệ | |
| 21 | Vincent Marcel | Tiền vệ | France |
| 22 | D. Goprou | Hậu vệ | |
| 23 | K. Kouakou | Tiền vệ | |
| 25 | S. Belloumou | Tiền vệ | |
| 26 | L. Boiteau | Tiền vệ | |
| 27 | Z. Amir | Tiền đạo | |
| 28 | A. Wahib | Hậu vệ | |
| 31 | B. Osman | Tiền vệ | |
| 32 | C. Nyemb | Tiền đạo | |
| 33 | K. Lesueur | Tiền vệ | |
| 33 | N. Bourichon | Hậu vệ | |
| 33 | D. Linyon | Hậu vệ | |
| 40 | J. Lacombe | Thủ môn |