Valmiera / BSS
Latvia
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Liga
Valmiera / BSS đang xếp thứ 2 trên tổng 14 đội, với 51 điểm sau 21 trận.
- Thắng
- 16
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 60
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số
- +37
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Valmiera / BSS đang đứng thứ mấy?
Valmiera / BSS có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 21 vòng. Nhịp lấy điểm đang là 2,4 điểm một trận. Thành tích mùa 18/19 là 16 thắng, 3 hoà và 2 thua.
Valmiera / BSS đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Valmiera / BSS nằm giữa Metta / LU và Leevon / PPK. Cuộc đua diễn ra giữa 14 đội.
Phong độ gần đây của Valmiera / BSS
Hai vòng vừa rồi, Valmiera / BSS thua Riga Mariners 2-4 và thắng JDFS Alberts 2-1. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 4.
Valmiera / BSS trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Valmiera / BSS 6 trận thắng, sân khách thêm 10 trận. Sân nhà đội ghi 25 bàn và nhận 11 bàn. Sân khách đội ghi 35 bàn và nhận 12 bàn.
Số bàn thắng và bàn thua của Valmiera / BSS
Hàng công Valmiera / BSS đứng thứ 2 với 2,9 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là +37. Số bàn ghi được xếp thứ 2 trong nhóm.
Giới thiệu Valmiera / BSS
Sân nhà của Valmiera / BSS, đội bóng Latvia, là Vidzemes Olimpiskais centrs. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là VAL. Khán đài có 1.000 chỗ ngồi.
Lịch thi đấu sắp tới của Valmiera / BSS
Trận kế tiếp, Valmiera / BSS gặp Super Nova 2 trên sân nhà ngày 10/10/2026. Đội còn 11 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | H. Kalnins | Thủ môn | |
| 2 | T. Yamamura | Hậu vệ | |
| 3 | E. Kalnins | Hậu vệ | |
| 4 | L. Manisa | Hậu vệ | |
| 4 | M. Erglis | Tiền vệ | |
| 8 | Vladimirs Stepanovs | Tiền vệ | Latvia |
| 10 | F. Kayramani | Tiền vệ | |
| 11 | G. Lopes | Tiền đạo | |
| 15 | R. Krasts | Hậu vệ | |
| 17 | Rinalds Freilihs | Hậu vệ | |
| 18 | D. Cepelevs | Tiền vệ | |
| 20 | P. Diouf Ndiaye Doudou | Tiền đạo | |
| 25 | M. Dembele | Tiền vệ | |
| 28 | Artūrs Bērziņš | Hậu vệ | |
| 33 | Alekss Tkacenko | Tiền vệ | |
| 41 | W. Abe | Tiền vệ |