Valur Reykjavik
Iceland
Thứ hạng hiện tại Bảng Reykjavik Cup B 2026
Valur Reykjavik đang xếp thứ 4 trên tổng 4 đội , với 0 điểm sau 3 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 0
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 1
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Valur Reykjavik
Ba trận gần nhất của Valur Reykjavik: hoà IBV Vestmannaeyjar 1-1, thắng Thor Akureyri 4-1 và thắng Keflavik 2-1. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần. Cán cân của loạt trận này là 13 bàn thắng so với 11 bàn thua.
Valur Reykjavik đang đứng thứ mấy?
Mạch bất bại 4 trận đang giúp Valur Reykjavik đi lên. Nhịp lấy điểm đang là 1,2 điểm một trận. Bảng có 12 đội tranh tài.
Số bàn thắng và bàn thua của Valur Reykjavik
Số bàn thua của Valur Reykjavik dừng ở 45 sau 22 trận. Số bàn ghi được xếp thứ 6 trong nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 7 trong nhóm.
Valur Reykjavik chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Valur Reykjavik thắng 4 trận, còn trên sân khách là 5 trận. Khi xa nhà, đội có 18 bàn thắng và 19 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 26 bàn ghi và 28 bàn thua.
Hồ sơ đội bóng Valur Reykjavik
Valur Reykjavik lấy Origovöllurinn ở Reykjavík làm sân nhà. Sân đón được 2.489 khán giả mỗi trận. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là VAL.
Valur Reykjavik hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Valur Reykjavik đang hơn FH hafnarfjordur 6 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 12 đội. Cách biệt với Vikingur Reykjavik là 26 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của Valur Reykjavik
Lịch đấu đưa Valur Reykjavik tới cuộc chạm trán FH hafnarfjordur ngày 10/10/2026. Origovöllurinn là nơi đón trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | F. Schram | Goalkeeper | |
| 3 | H. Gunnarsson | Defender | |
| 4 | M. Nakkim | Defender | |
| 5 | Kristofer Arnarsson | Midfielder | |
| 7 | S. Friðjónsson | Midfielder | |
| 9 | P. Pedersen | Midfielder | |
| 10 | J. Jónsson | Attacker | |
| 11 | I. Støle | Defender | |
| 12 | T. Haraldsson | Attacker | |
| 13 | K. Kristjánsson | Midfielder | |
| 14 | A. Skoglund | Attacker | |
| 15 | H. Eyjólfsson | Defender | |
| 17 | L. Heimisson | Midfielder | |
| 19 | Dagur Gardarson | Attacker | |
| 20 | O. Ómarsson | Defender | |
| 21 | J. Pálsson | Defender | |
| 22 | B. Heimisson | Midfielder | |
| 24 | M. Veldman | Defender | |
| 25 | S. Ágústsson | Goalkeeper | |
| 26 | E. Sigurbjörnsson | Midfielder | |
| 29 | S. Veseli | Midfielder | |
| 66 | Ó. Stephensen | Defender | |
| 95 | T. Petersson | Goalkeeper |