Vancouver FC
Canada
Thứ hạng hiện tại Bảng Canadian Premier League
Vancouver FC đang xếp thứ 4 trên tổng 8 đội, với 33 điểm sau 25 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 6
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 35
- Bàn thua
- 33
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vancouver FC qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của Vancouver FC: hoà Forge 1-1, hoà York United 3-3 và hoà Pacific FC 1-1. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1. Loạt 6 trận vừa qua để lại 9 bàn ghi được và 11 bàn phải nhận.
Vancouver FC trên bảng xếp hạng
Vancouver FC trải qua mạch không thắng 4 trận và rơi xuống thứ 4. Thành tích mùa 18/19 là 9 thắng, 6 hoà và 10 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,3 điểm một trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Vancouver FC
Vancouver FC kém Atlético Ottawa ở vị trí liền trên đúng 4 điểm. Đội đang giữ 7 điểm lợi thế trước HFX Wanderers FC. Cách biệt với Cavalry FC là 20 điểm.
Vancouver FC trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Vancouver FC 6 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Sân khách đội ghi 14 bàn và nhận 18 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 21 bàn ghi và 15 bàn thua.
Vancouver FC ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận Vancouver FC ghi 1,4 bàn và nhận 1,3 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là +2. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 6 của nhóm.
Vancouver FC: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Vancouver FC lấy Willoughby Community Park at the Langley Events Centre ở Langley, British Columbia làm sân nhà. Khán đài có 6.600 chỗ ngồi.
Vancouver FC gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Vancouver FC gặp Supra du Quebec trên sân khách ngày 11/10/2026. Còn 11 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Callum Irving | Thủ môn | Canada |
| 2 | Paris Gee | Hậu vệ | Canada |
| 3 | Morey Doner | Hậu vệ | Canada |
| 4 | Isak Ssewankambo | Hậu vệ | Sweden |
| 5 | Matteo Campagna | Hậu vệ | Canada |
| 6 | Damiano Pecile | Tiền vệ | Canada |
| 7 | Thierno Bah | Tiền đạo | Canada |
| 8 | Luis Toomey | Tiền vệ | New Zealand |
| 9 | Lys Mousset | Tiền đạo | France |
| 10 | Mohamed Amissi | Tiền vệ | Burundi |
| 11 | A. Traore | Tiền đạo | |
| 14 | Terran Campbell | Tiền đạo | Canada |
| 15 | Abdoulaye Ouattara | Tiền vệ | France |
| 16 | Benjamin Lee | Tiền vệ | Canada |
| 17 | Emrick Fotsing | Tiền vệ | Canada |
| 18 | Thomas Powell | Tiền vệ | Canada |
| 19 | Marsel Bibishkov | Tiền đạo | Bulgaria |
| 20 | N. Mezquida | Tiền vệ | Uruguay |
| 21 | Marcello Polisi | Tiền vệ | Canada |
| 23 | Kian Proctor | Hậu vệ | Canada |
| 29 | Vitor Lucas | Tiền đạo | |
| 30 | Thomas Geoffrey Field | Hậu vệ | England |
| 33 | Henrik Regitnig | Thủ môn | |
| 35 | M. Brick | Hậu vệ |