Vaprus
Estonia
Thứ hạng hiện tại Bảng Meistriliiga
Vaprus đang xếp thứ 7 trên tổng 10 đội, với 34 điểm sau 29 trận.
- Thắng
- 10
- Hoà
- 4
- Thua
- 15
- Bàn thắng
- 39
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số
- -18
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vaprus qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Vaprus thua Flora Tallinn 2-3 trên sân khách. Chuỗi thua đã sang trận thứ 3. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà.
Vaprus đang đứng thứ mấy?
Chuỗi thua 3 trận đang đè nặng lên Vaprus. Nhịp lấy điểm đang là 1,2 điểm một trận. Giải quy tụ 10 đội ở nhóm này.
Vaprus đang bám đuổi những ai?
Vaprus đang hơn Kuressaare 5 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 10 đội. Phía trên là Laagri, cách 1 điểm.
Vaprus chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Vaprus thắng 7 trận, còn trên sân khách là 3 trận. Khi xa nhà, đội có 15 bàn thắng và 35 bàn thua. Các trận sân nhà cho ra 24 bàn thắng và 22 bàn thua.
Vaprus: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sân nhà của Vaprus, đội bóng Estonia, là Pärnu Rannastaadion. Sức chứa của sân là 2.495 chỗ.
Vaprus ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Vaprus ghi 39 bàn và để thủng lưới 57 bàn mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −18. Số bàn ghi được xếp thứ 7 trong nhóm.
Vaprus gặp ai ở vòng tới?
Vaprus sẽ tiếp Trans Narva vào ngày 10/10/2026. Đội còn 12 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Rocco Siigur | Thủ môn | |
| 1 | H. Vainu | Thủ môn | |
| 3 | K. Rand | Tiền đạo | |
| 4 | Magnus Villota | Hậu vệ | |
| 5 | S. Aer | Hậu vệ | |
| 7 | V. Vallik | Tiền đạo | |
| 8 | T. Pajo | Tiền đạo | |
| 9 | J. Põder | Tiền đạo | |
| 10 | S. Viidas | Tiền đạo | |
| 11 | K. Kauber | Tiền đạo | |
| 12 | M. Ristimets | Thủ môn | |
| 14 | R. Orm | Tiền vệ | |
| 15 | K. Aloe | Hậu vệ | |
| 16 | O. Nõmm | Thủ môn | |
| 17 | S. Kapper | Tiền đạo | |
| 19 | A. Korre | Tiền đạo | |
| 20 | H. Välja | Tiền vệ | |
| 22 | M. Lepik | Tiền đạo | |
| 24 | Mathias Villota | Tiền vệ | |
| 26 | O. Vahemets | Tiền đạo | |
| 28 | M. Lipp | Hậu vệ | |
| 42 | M. Limberg | Tiền đạo | |
| 43 | M. Seppik | Hậu vệ | |
| 47 | S. Kõlvart | Tiền vệ | |
| 64 | J. Allas | Hậu vệ | |
| 66 | U. Nomm | Hậu vệ | |
| 74 | K. Kutsar | Tiền đạo | |
| 81 | E. Dolgov | Tiền đạo | |
| 86 | R. Roosson | Tiền đạo | |
| 88 | E. Keskula | Hậu vệ | |
| 90 | J. Sild | Tiền vệ |