Logo Vardar Skopje

Vardar Skopje

Macedonia

Thứ hạng hiện tại Bảng First League

Vardar Skopje đang xếp thứ 3 trên tổng 10 đội, với 14 điểm sau 8 trận.

Thắng
4
Hoà
2
Thua
2
Bàn thắng
14
Bàn thua
8
Hiệu số
+6

Lịch thi đấu sắp tới

Thứ 6, 09/10 First League

22:00
Skopje
Vardar Skopje
--

Thứ 7, 17/10 First League

22:00
Bregalnica Štip
Vardar Skopje
--

Thứ 7, 24/10 First League

22:00
Shkendija
Vardar Skopje
--

Kết quả gần đây

CN, 20/09 First League

FT
Vardar Skopje
Shkëndija Haraçinë
2 0

Thứ 7, 12/09 First League

FT
Bashkimi Kumanovo
Vardar Skopje
3 3

Thứ 3, 08/09 First League

FT
Vardar Skopje
Aresimi
2 0

Thứ 5, 03/09 Cup

FT
Ovce Pole
Vardar Skopje
0 5

Thứ 2, 31/08 First League

FT
Tikveš
Vardar Skopje
1 1

Mạch trận hiện thời của Vardar Skopje

Ba trận gần nhất của Vardar Skopje: thắng Shkëndija Haraçinë 2-0, hoà Bashkimi Kumanovo 3-3 và thắng Aresimi 2-0. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần.

Vardar Skopje xếp hạng ra sao?

Vardar Skopje đang có mạch bất bại 5 trận và đứng thứ 3. Giải quy tụ 10 đội ở nhóm này. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 2 hoà và 2 thua.

Số bàn thắng và bàn thua của Vardar Skopje

Cán cân bàn thắng bại của Vardar Skopje đang là +6. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +6. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 4.

Vardar Skopje trên sân nhà so với sân khách

Sân nhà mang về cho Vardar Skopje 4 trận thắng, sân khách thêm 0 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 4 bàn và nhận 5 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 10 bàn ghi và 3 bàn thua.

Khoảng cách của Vardar Skopje với nhóm trên và nhóm dưới

Trên bảng xếp hạng, Vardar Skopje nằm giữa Struga và Tikveš. Cuộc đua diễn ra giữa 10 đội. Ngôi đầu của Shkendija còn xa 5 điểm.

Vardar Skopje là đội bóng nước nào?

Vardar Skopje lấy Toše Proeski Arena ở Skopje làm sân nhà. Khán đài có 32.580 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là VAR.

Vardar Skopje đá trận tiếp theo khi nào?

Lịch đấu đưa Vardar Skopje tới cuộc chạm trán Skopje ngày 9/10/2026. Còn 11 ngày nữa bóng mới lăn.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
1 D. Dikovski Thủ môn
2 Hristijan Jevtoski Hậu vệ
3 M. Manevski Hậu vệ
4 M. Matić Hậu vệ
5 F. Najdovski Hậu vệ
6 D. Babunski Tiền vệ
8 Boban Nikolov Tiền vệ North Macedonia
9 A. Omeragikj Tiền đạo
10 Goran Zakarić Tiền đạo Bosnia and Herzegovina
14 S. Diabaté Hậu vệ
17 E. Spahiu Tiền đạo
18 N. Mishkovski Hậu vệ
19 Matej Nikolov Tiền đạo
21 G. Jankulov Hậu vệ
22 D. Todorovski Tiền vệ
23 F. Duranski Tiền vệ
24 I. Mitanoski Tiền đạo
27 F. Cvetkovski Hậu vệ
30 Ognen Jakov Tiền đạo
31 I. Markovski Tiền đạo
32 D. Castañeda Tiền đạo
34 I. Puleio Tiền đạo
42 I. Hasani Tiền đạo
49 D. Danev Tiền đạo
71 Miguel Ângelo Ferreira Pires Tiền vệ
77 B. Bajrami Tiền vệ
88 N. Bosančić Tiền vệ
95 Davor Taleski Thủ môn North Macedonia
99 Joaquín Torres Tiền đạo Argentina
99 M. Velkovski Thủ môn