Vardar Skopje
Macedonia
Thứ hạng hiện tại Bảng First League
Vardar Skopje đang xếp thứ 3 trên tổng 10 đội, với 14 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Vardar Skopje
Ba trận gần nhất của Vardar Skopje: thắng Shkëndija Haraçinë 2-0, hoà Bashkimi Kumanovo 3-3 và thắng Aresimi 2-0. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần.
Vardar Skopje xếp hạng ra sao?
Vardar Skopje đang có mạch bất bại 5 trận và đứng thứ 3. Giải quy tụ 10 đội ở nhóm này. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 2 hoà và 2 thua.
Số bàn thắng và bàn thua của Vardar Skopje
Cán cân bàn thắng bại của Vardar Skopje đang là +6. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +6. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 4.
Vardar Skopje trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Vardar Skopje 4 trận thắng, sân khách thêm 0 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 4 bàn và nhận 5 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 10 bàn ghi và 3 bàn thua.
Khoảng cách của Vardar Skopje với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Vardar Skopje nằm giữa Struga và Tikveš. Cuộc đua diễn ra giữa 10 đội. Ngôi đầu của Shkendija còn xa 5 điểm.
Vardar Skopje là đội bóng nước nào?
Vardar Skopje lấy Toše Proeski Arena ở Skopje làm sân nhà. Khán đài có 32.580 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là VAR.
Vardar Skopje đá trận tiếp theo khi nào?
Lịch đấu đưa Vardar Skopje tới cuộc chạm trán Skopje ngày 9/10/2026. Còn 11 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | D. Dikovski | Thủ môn | |
| 2 | Hristijan Jevtoski | Hậu vệ | |
| 3 | M. Manevski | Hậu vệ | |
| 4 | M. Matić | Hậu vệ | |
| 5 | F. Najdovski | Hậu vệ | |
| 6 | D. Babunski | Tiền vệ | |
| 8 | Boban Nikolov | Tiền vệ | North Macedonia |
| 9 | A. Omeragikj | Tiền đạo | |
| 10 | Goran Zakarić | Tiền đạo | Bosnia and Herzegovina |
| 14 | S. Diabaté | Hậu vệ | |
| 17 | E. Spahiu | Tiền đạo | |
| 18 | N. Mishkovski | Hậu vệ | |
| 19 | Matej Nikolov | Tiền đạo | |
| 21 | G. Jankulov | Hậu vệ | |
| 22 | D. Todorovski | Tiền vệ | |
| 23 | F. Duranski | Tiền vệ | |
| 24 | I. Mitanoski | Tiền đạo | |
| 27 | F. Cvetkovski | Hậu vệ | |
| 30 | Ognen Jakov | Tiền đạo | |
| 31 | I. Markovski | Tiền đạo | |
| 32 | D. Castañeda | Tiền đạo | |
| 34 | I. Puleio | Tiền đạo | |
| 42 | I. Hasani | Tiền đạo | |
| 49 | D. Danev | Tiền đạo | |
| 71 | Miguel Ângelo Ferreira Pires | Tiền vệ | |
| 77 | B. Bajrami | Tiền vệ | |
| 88 | N. Bosančić | Tiền vệ | |
| 95 | Davor Taleski | Thủ môn | North Macedonia |
| 99 | Joaquín Torres | Tiền đạo | Argentina |
| 99 | M. Velkovski | Thủ môn |