Vasas
Hungary
Thứ hạng hiện tại Bảng NB I
Vasas đang xếp thứ 3 trên tổng 12 đội , với 14 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vasas trên bảng xếp hạng
Vasas xếp thứ 3 và chỉ kém ngôi đầu 1 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 4 thắng, 2 hoà và 2 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,8 điểm.
Khoảng cách của Vasas với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Vasas tới Gyori ETO FC ở ngôi đầu là 1 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 12 đội. Puskas Academy đang hơn đội 1 điểm.
Mạch trận hiện thời của Vasas
Gần đây Vasas thắng Debreceni VSC 4-2 trên sân khách và thắng Nyiregyhaza 3-2. Những vòng vừa qua mang về 4 trận thắng. Cán cân của loạt trận này là 15 bàn thắng so với 9 bàn thua.
Vasas ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Vasas đứng thứ 5, trung bình nhận 1,4 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +6. Về khả năng ghi bàn, đội đứng đầu.
Sân nhà và giải đấu của Vasas
Vasas lấy Illovszky Rudolf Stadion ở Budapest làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là VAS. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 5.054 vé.
Vasas chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Vasas thắng 2 trận, còn trên sân khách là 2 trận. Sân nhà đội ghi 10 bàn và nhận 5 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 7 bàn và nhận 6 bàn.
Vasas đá trận tiếp theo khi nào?
Lịch đấu đưa Vasas tới cuộc chạm trán Kisvarda FC ngày 10/10/2026. Trận đấu diễn ra trên sân Illovszky Rudolf Stadion.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 4 | B. Pávkovics | Defender | |
| 6 | D. Sztojka | Midfielder | |
| 7 | A. Radó | Attacker | |
| 8 | B. Banó-Szabó | Midfielder | |
| 9 | M. Koszta | Attacker | |
| 10 | M. Kovácsréti | Midfielder | |
| 11 | C. Bukta | Attacker | |
| 14 | Á. Doktorics | Midfielder | |
| 15 | S. Hidi | Midfielder | |
| 16 | B. Rab | Midfielder | |
| 17 | Dániel Csóka | Defender | |
| 18 | G. Pálinkás | Attacker | |
| 22 | Viktor Hei | Defender | |
| 24 | S. Mezei | Midfielder | |
| 26 | J. Uram | Goalkeeper | |
| 29 | B. Pethő | Attacker | |
| 31 | Z. Molnár | Goalkeeper | |
| 34 | K. Otigba | Defender | |
| 36 | B. Baráth | Defender | |
| 46 | B. Barkóczi | Attacker | |
| 50 | A. Balogh | Defender | |
| 57 | P. Iyinbor | Defender | |
| 68 | A. Girsik | Defender | |
| 77 | M. Tóth | Midfielder | |
| 84 | Rajmund Horvath | Attacker | |
| 87 | M. Engedi | Goalkeeper | |
| 88 | J. Urblík | Midfielder | |
| 89 | Csaba Milán Molnár | Midfielder | |
| 94 | B. Cseke | Midfielder |