Västerås SK
Sweden
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Västerås SK
Västerås SK lấy Hitachi Energy Arena ở Vasteras làm sân nhà. Đội thuộc làng bóng đá Thụy Điển. Khán đài có 8.900 chỗ ngồi.
Västerås SK trên bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Điển
Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Điển ghi tên Västerås SK ở vị trí thứ 6. Tốc độ tích điểm là 1,6 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 2026 là 10 thắng, 5 hoà và 7 thua.
Västerås SK qua những vòng vừa qua
Gần đây Västerås SK thắng Malmö FF 2-0 trên sân nhà và thắng AIK 4-1. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 9 bàn và nhận 6 bàn. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
Thành tích sân nhà và sân khách của Västerås SK
Västerås SK ghi 17 bàn ở sân nhà và 17 bàn ở sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 17 bàn ghi và 13 bàn thua. Sân khách đội ghi 17 bàn và nhận 22 bàn.
Hàng công và hàng thủ Västerås SK
Số bàn thua của Västerås SK dừng ở 35 sau 22 trận. Đội đang có hiệu số −1. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 6.
Cuộc đua quanh vị trí của Västerås SK
Trên bảng xếp hạng, Västerås SK nằm giữa BK Häcken và Malmö FF. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội. Ngôi đầu của IK Sirius còn xa 16 điểm.
Västerås SK trông vào ai trên hàng công?
8 bàn của Taonsa Axel đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ Västerås SK. Số lần góp mặt là 20 trận.
Lịch thi đấu sắp tới của Västerås SK
Västerås SK sẽ làm khách của IFK Göteborg vào ngày 10/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 14 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Anton Fagerström | Thủ môn | Sweden |
| 2 | Herman Magnusson | Hậu vệ | Sweden |
| 3 | Marcus Baggesen | Hậu vệ | Denmark |
| 4 | Philip Bonde | Hậu vệ | Sweden |
| 5 | Karl Gunnarsson | Tiền đạo | Sweden |
| 7 | Abdelrahman Boudah | Tiền đạo | Sweden |
| 8 | Mamadou Diagne | Tiền vệ | Senegal |
| 9 | Casper Andreasen | Tiền đạo | Denmark |
| 9 | Casper Risbjerg | Tiền đạo | Denmark |
| 10 | Jonathan Ring | Tiền vệ | Sweden |
| 11 | Simon Gefvert | Tiền vệ | Sweden |
| 14 | Ismet Lushaku | Tiền vệ | Kosovo |
| 15 | Jonathan Karlsson | Tiền vệ | Sweden |
| 16 | Bonaventure Lendambi | Tiền đạo | Congo Republic |
| 17 | Taonsa Axel | Tiền đạo | Burkina Faso |
| 18 | Frédéric Nsabiyumva | Hậu vệ | Burundi |
| 19 | Jens Magnusson | Tiền đạo | Sweden |
| 20 | Jonny Melvin Ljungqvist | Hậu vệ | Sweden |
| 21 | Victor Wernersson | Hậu vệ | Sweden |
| 23 | Peter Amoran | Hậu vệ | Sweden |
| 24 | Jack Tagesson | Hậu vệ | Sweden |
| 25 | André Bernardini | Thủ môn | Brazil |
| 26 | Levi Hansas | Tiền vệ | Sweden |
| 27 | Moussa Diallo | Tiền đạo | Senegal |
| 28 | Madiou Keita | Hậu vệ | Guinea |
| 30 | Mattias Hellisdal | Tiền vệ | Faroe Islands |
| 34 | Elis Jäger | Thủ môn | Sweden |